64-9366-99 Sasipane B1 Đen 47888173
Đặc trưng
- The frame opens 90 degrees wide and can be easily replaced by opening 1 side, so you can work while hanging it on the wall.
- Back frame with lock mechanism to prevent accidental opening/closing
Thông số kỹ thuật
- Kích thước bên ngoài: 732 x 1034 mm
- Khối lượng: 1660 g
- Vật liệu: Khung hình: Nhôm, rõ ràng: PET, Quay lại: Giấy bồi
- Phụ kiện: sling, mùa xuân trở lại
- Kích thước khung
- Rộng: 8mm
- Độ dày: 20 mm
- Số lượng vé: 1
Kích thước gói:734×22×1036 mm 1.8 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-9366-99 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 47888173 | |
| Mã JAN | 4589855569093 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 7,390
USD: 46.32
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9361-52 | Bạc Sasipane B1 42194323 | 42194323 | 1sheet | JPY: 7,390 | USD: 46.32 |
|
|
![]() |
64-9361-53 | Bạc Sasipane B2 42194330 | 42194330 | 1sheet | JPY: 4,810 | USD: 30.15 |
|
|
![]() |
64-9361-54 | Bạc Sasipane A1 42194347 | 42194347 | 1sheet | JPY: 5,620 | USD: 35.23 |
|
|
![]() |
64-9361-55 | Bạc Sasipane A2 42194354 | 42194354 | 1sheet | JPY: 4,330 | USD: 27.14 |
|
|
![]() |
64-9362-20 | Bạc Sasipane A3 42358084 | 42358084 | 1sheet | JPY: 2,880 | USD: 18.05 |
|
|
![]() |
64-9362-21 | Bạc Sasipane A4 42358091 | 42358091 | 1sheet | JPY: 2,550 | USD: 15.98 |
|
|
![]() |
64-9366-98 | Sasipane A1 Đen 47888166 | 47888166 | 1sheet | JPY: 5,620 | USD: 35.23 |
|
|
![]() |
64-9366-99 | Sasipane B1 Đen 47888173 | 47888173 | 1sheet | JPY: 7,390 | USD: 46.32 |
|
|
![]() |
64-9367-01 | Sasipane B2 Đen 47888180 | 47888180 | 1sheet | JPY: 4,810 | USD: 30.15 |
|
|
![]() |
64-9367-02 | Sasipane A1 Trắng 47888197 | 47888197 | 1sheet | JPY: 5,620 | USD: 35.23 |
|
|
![]() |
64-9367-03 | Sasipane B1 Trắng 47888203 | 47888203 | 1sheet | JPY: 7,400 | USD: 46.39 |
|
|
![]() |
64-9367-04 | Sasipane B2 Trắng 47888210 | 47888210 | 1sheet | JPY: 4,810 | USD: 30.15 |
|












