64-9362-21 Bạc Sasipane A4 42358091
Đặc trưng
- Just insert it from one side while hanging on the wall, so it's easy to take the contents in and out.
- The UV protection panel prevents the contents from deteriorating even in bright places where the sun shines.
Thông số kỹ thuật
- Thông số kỹ thuật: A4
- Đặt cỡ giấy: 297 x 210 mm
- Kích thước khung bên ngoài: 301 x 214 mm
- Chiều rộng khung: 8mm
- Độ dày: 20 mm
- Khối lượng: 0,24 kg
- Vật liệu
- Khung hình: Nhôm
- bề mặt: PET
- Bảng sau: bìa cứng
- Phụ kiện: sling, mùa xuân trở lại
- Số lượng vé: 1
Kích thước gói:217×307×25 mm 320 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 64-9362-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 42358091 | |
| Mã JAN | 2290000067808 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,040
USD: 18.92
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1sheet | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
64-9361-52 | Bạc Sasipane B1 42194323 | 42194323 | 1sheet | JPY: 9,380 | USD: 58.36 |
|
|
![]() |
64-9361-53 | Bạc Sasipane B2 42194330 | 42194330 | 1sheet | JPY: 6,170 | USD: 38.39 |
|
|
![]() |
64-9361-54 | Bạc Sasipane A1 42194347 | 42194347 | 1sheet | JPY: 7,240 | USD: 45.05 |
|
|
![]() |
64-9361-55 | Bạc Sasipane A2 42194354 | 42194354 | 1sheet | JPY: 5,430 | USD: 33.79 |
|
|
![]() |
64-9362-20 | Bạc Sasipane A3 42358084 | 42358084 | 1sheet | JPY: 3,610 | USD: 22.46 |
|
|
![]() |
64-9362-21 | Bạc Sasipane A4 42358091 | 42358091 | 1sheet | JPY: 3,040 | USD: 18.92 |
|
|
![]() |
64-9366-98 | Sasipane A1 Đen 47888166 | 47888166 | 1sheet | JPY: 7,240 | USD: 45.05 |
|
|
![]() |
64-9366-99 | Sasipane B1 Đen 47888173 | 47888173 | 1sheet | JPY: 9,380 | USD: 58.36 |
|
|
![]() |
64-9367-01 | Sasipane B2 Đen 47888180 | 47888180 | 1sheet | JPY: 6,170 | USD: 38.39 |
|
|
![]() |
64-9367-02 | Sasipane A1 Trắng 47888197 | 47888197 | 1sheet | JPY: 7,240 | USD: 45.05 |
|
|
![]() |
64-9367-03 | Sasipane B1 Trắng 47888203 | 47888203 | 1sheet | JPY: 9,400 | USD: 58.49 |
|
|
![]() |
64-9367-04 | Sasipane B2 Trắng 47888210 | 47888210 | 1sheet | JPY: 6,170 | USD: 38.39 |
|


















