62-1908-63 [Đã ngừng]Threaded Cắt H5036016MJ12
Đặc trưng
- Carbide thread cutter. Creates a thread in a milling operation.
- Work Material: Steel, Stainless Steel, Cast Iron, Non-Ferrous Metals, Hard-to-Cut Materials, Others.
- Thread cutting.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước danh nghĩa: MJ 12
- Sân (mm): 1,75
- Đường kính lưỡi (mm): 9,5
- Tổng chiều dài (mm): 72
- Đường kính chân (mm): 10
- Số càng: 4
- Chiều dài lưỡi (mm): 19,25
- Chiều dài dưới cổ (mm): 26
- :TICN
- Vật liệu: Cacbua
- Mã chứng khoán: 826 - 0781 Tháng Mười Một
| Mã đặt hàng | 62-1908-63 | |
|---|---|---|
| Mã Model | H5036016MJ12 | |
| Mã JAN | 4042446137137 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 68,000
USD: 426.25
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-1908-59 | Dao phay ren cacbua rắn H5036006MJ4 H5036006MJ4 | H5036006MJ4 | 1piece | JPY: 30,660 | USD: 192.19 |
|
|
![]() |
62-1908-60 | Dao phay ren cacbua rắn H5036006MJ5 H5036006MJ5 | H5036006MJ5 | 1piece | JPY: 33,080 | USD: 207.36 |
|
|
![]() |
62-1908-61 | Dao phay ren cacbua rắn H5036006MJ6 H5036006MJ6 | H5036006MJ6 | 1piece | JPY: 40,110 | USD: 251.43 |
|
|
![]() |
62-1908-62 | Dao phay ren cacbua rắn H5036016MJ10 H5036016MJ10 | H5036016MJ10 | 1piece | JPY: 63,840 | USD: 400.18 |
|
|
![]() |
62-1908-64 | Dao phay ren cacbua rắn H5036016MJ8 H5036016MJ8 | H5036016MJ8 | 1piece | JPY: 54,290 | USD: 340.31 |
|
|
![]() |
62-1908-69 | Dao phay ren cacbua rắn H5336006UNJF10 H5336006UNJF10 | H5336006UNJF10 | 1piece | JPY: 32,970 | USD: 206.67 |
|
|
![]() |
62-1908-70 | Dao phay ren cacbua rắn H5336006UNJF14 H5336006UNJF14 | H5336006UNJF14 | 1piece | JPY: 40,110 | USD: 251.43 |
|
|
![]() |
62-1908-71 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF12 H5336016UNJF12 | H5336016UNJF12 | 1piece | JPY: 103,110 | USD: 646.34 |
|
|
![]() |
62-1908-72 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF38 H5336016UNJF38 | H5336016UNJF38 | 1piece | JPY: 63,740 | USD: 399.55 |
|
|
![]() |
62-1908-73 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF516 H5336016UNJF516 | H5336016UNJF516 | 1piece | JPY: 54,290 | USD: 340.31 |
|
|
![]() |
62-1908-74 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF716 H5336016UNJF716 | H5336016UNJF716 | 1piece | JPY: 84,740 | USD: 531.19 |
|
|
![]() |
62-1908-63 | [Đã ngừng]Threaded Cắt H5036016MJ12 | H5036016MJ12 | 1piece | JPY: 68,000 | USD: 426.25 |
-
|
![[Đã ngừng]Threaded Cắt H5036016MJ12](https://aimg.as-1.co.jp/c/62/1908/63/62190859.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)











