62-1908-62 Dao phay ren cacbua rắn H5036016MJ10 H5036016MJ10
Đặc trưng
- Carbide thread cutter. Creates a thread in a milling operation.
- Work Material: Steel, Stainless Steel, Cast Iron, Non-Ferrous Metals, Hard-to-Cut Materials, Others.
- Thread cutting.
Thông số kỹ thuật
- kích thước danh nghĩa: MJ 10
- sân (mm): 1,5
- Đường kính sáo (mm): 7,5
- Tổng chiều dài (mm): 58
- Đường kính chân (mm): 8
- số càng (tờ): 4
- chiều dài lưỡi (mm): 15
- Chiều dài dưới cổ (mm): 22
- — TICN
- chất liệu: cacbua
- Mã số: 826 -0780
| Mã đặt hàng | 62-1908-62 | |
|---|---|---|
| Mã Model | H5036016MJ10 | |
| Mã JAN | 4042446137120 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 70,670
USD: 439.71
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
62-1908-59 | Dao phay ren cacbua rắn H5036006MJ4 H5036006MJ4 | H5036006MJ4 | 1piece | JPY: 34,020 | USD: 211.67 |
|
|
![]() |
62-1908-60 | Dao phay ren cacbua rắn H5036006MJ5 H5036006MJ5 | H5036006MJ5 | 1piece | JPY: 36,650 | USD: 228.04 |
|
|
![]() |
62-1908-61 | Dao phay ren cacbua rắn H5036006MJ6 H5036006MJ6 | H5036006MJ6 | 1piece | JPY: 44,420 | USD: 276.38 |
|
|
![]() |
62-1908-62 | Dao phay ren cacbua rắn H5036016MJ10 H5036016MJ10 | H5036016MJ10 | 1piece | JPY: 70,670 | USD: 439.71 |
|
|
![]() |
62-1908-64 | Dao phay ren cacbua rắn H5036016MJ8 H5036016MJ8 | H5036016MJ8 | 1piece | JPY: 60,170 | USD: 374.38 |
|
|
![]() |
62-1908-69 | Dao phay ren cacbua rắn H5336006UNJF10 H5336006UNJF10 | H5336006UNJF10 | 1piece | JPY: 36,540 | USD: 227.35 |
|
|
![]() |
62-1908-70 | Dao phay ren cacbua rắn H5336006UNJF14 H5336006UNJF14 | H5336006UNJF14 | 1piece | JPY: 44,420 | USD: 276.38 |
|
|
![]() |
62-1908-71 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF12 H5336016UNJF12 | H5336016UNJF12 | 1piece | JPY: 114,140 | USD: 710.18 |
|
|
![]() |
62-1908-72 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF38 H5336016UNJF38 | H5336016UNJF38 | 1piece | JPY: 70,560 | USD: 439.02 |
|
|
![]() |
62-1908-73 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF516 H5336016UNJF516 | H5336016UNJF516 | 1piece | JPY: 60,170 | USD: 374.38 |
|
|
![]() |
62-1908-74 | Dao phay ren cacbua rắn H5336016UNJF716 H5336016UNJF716 | H5336016UNJF716 | 1piece | JPY: 93,870 | USD: 584.06 |
|
|
![]() |
62-1908-63 | [Đã ngừng]Threaded Cắt H5036016MJ12 | H5036016MJ12 | 1piece | JPY: 68,000 | USD: 423.10 |
-
|












