61-2798-21 Túi 4 Vàng 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CY
Đặc trưng
- Standard polyethylene bag with 0.04 mm film thickness with chuck.
- Storage and management of parts, etc.
Thông số kỹ thuật
- Màu: Vàng Mờ
- dọc (mm): 140
- tiếp (mm): 100
- Khối lượng (G): 266
- Độ dày: 0,04mm
- Polyethylene (PE)
- Ứng dụng: các bộ phận, vv Cửa hàng, và quản lý.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: 266g
- Số mô hình của nhà sản xuất: E4CY
- MÃ SỐ: 366-7456
Kích thước gói:145×240×40 mm 310 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2798-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | E-4-CY | |
| Mã JAN | 4909767112789 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,100
USD: 6.90
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(200sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Horizontal size (mm) |
Vertical (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2798-07 | Túi A 4 Đỏ 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CR | A-4-CR | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,050 | USD: 6.58 |
|
|
![]() |
61-2798-12 | Túi A 4 màu xanh 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CB | A-4-CB | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,050 | USD: 6.58 |
|
|
![]() |
61-2798-17 | Túi A 4 Vàng 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CY | A-4-CY | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,050 | USD: 6.58 |
|
|
![]() |
61-2798-22 | Túi A 4 Xanh 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CG | A-4-CG | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,050 | USD: 6.58 |
|
|
![]() |
61-2798-08 | Túi B 4 Đỏ 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CR | B-4-CR | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-13 | Túi B 4 Xanh 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CB | B-4-CB | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-18 | Túi B 4 Vàng 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CY | B-4-CY | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-23 | Túi B 4 Xanh 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CG | B-4-CG | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-09 | Túi C 4 Đỏ 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CR | C-4-CR | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 840 | USD: 5.27 |
|
|
![]() |
61-2798-14 | Túi C 4 màu xanh 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CB | C-4-CB | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 840 | USD: 5.27 |
|
|
![]() |
61-2798-19 | Túi C 4 Vàng 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CY | C-4-CY | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 840 | USD: 5.27 |
|
|
![]() |
61-2798-24 | Túi C 4 Xanh 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CG | C-4-CG | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 840 | USD: 5.27 |
|
|
![]() |
61-2798-10 | Túi D 4 Đỏ 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CR | D-4-CR | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 930 | USD: 5.83 |
|
|
![]() |
61-2798-15 | Túi D 4 Xanh 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CB | D-4-CB | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 930 | USD: 5.83 |
|
|
![]() |
61-2798-20 | Túi D 4 Vàng 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CY | D-4-CY | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 930 | USD: 5.83 |
|
|
![]() |
61-2798-25 | Túi D 4 Xanh 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CG | D-4-CG | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 930 | USD: 5.83 |
|
|
![]() |
61-2798-11 | Túi 4 màu đỏ 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CR | E-4-CR | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-16 | Túi 4 màu xanh 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CB | E-4-CB | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-21 | Túi 4 Vàng 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CY | E-4-CY | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|
|
![]() |
61-2798-26 | Túi 4 Xanh 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CG | E-4-CG | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,100 | USD: 6.90 |
|






















