61-2798-13 Túi B 4 Xanh 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CB
Đặc trưng
- Standard polyethylene bag with 0.04 mm film thickness with chuck.
- Storage and management of parts, etc.
Thông số kỹ thuật
- Màu: Xanh Mờ
- dọc (mm): 85
- tiếp (mm): 60
- Khối lượng (G): 163,8
- Độ dày: 0,04mm
- Polyethylene (PE)
- Ứng dụng: các bộ phận, vv Cửa hàng, và quản lý.
- Nước xuất xứ: Nhật Bản
- Cân nặng: Năm 163. 8g
- Số mô hình của nhà sản xuất: B4CB
- MÃ SỐ: 366-7243
Kích thước gói:140×210×30 mm 190 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 61-2798-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | B-4-CB | |
| Mã JAN | 4909767112338 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,240
USD: 7.72
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(300sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Horizontal size (mm) |
Vertical (mm) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-2798-07 | Túi A 4 Đỏ 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CR | A-4-CR | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,160 | USD: 7.22 |
|
|
![]() |
61-2798-12 | Túi A 4 màu xanh 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CB | A-4-CB | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,160 | USD: 7.22 |
|
|
![]() |
61-2798-17 | Túi A 4 Vàng 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CY | A-4-CY | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,160 | USD: 7.22 |
|
|
![]() |
61-2798-22 | Túi A 4 Xanh 70x50x0. 04300 trang tính A-4-CG | A-4-CG | 50 | 70 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,160 | USD: 7.22 |
|
|
![]() |
61-2798-08 | Túi B 4 Đỏ 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CR | B-4-CR | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,240 | USD: 7.72 |
|
|
![]() |
61-2798-13 | Túi B 4 Xanh 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CB | B-4-CB | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,240 | USD: 7.72 |
|
|
![]() |
61-2798-18 | Túi B 4 Vàng 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CY | B-4-CY | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,240 | USD: 7.72 |
|
|
![]() |
61-2798-23 | Túi B 4 Xanh 85x60x0. 04300 trang tính B-4-CG | B-4-CG | 60 | 85 | 1bag(300sheets) | JPY: 1,240 | USD: 7.72 |
|
|
![]() |
61-2798-09 | Túi C 4 Đỏ 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CR | C-4-CR | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 950 | USD: 5.91 |
|
|
![]() |
61-2798-14 | Túi C 4 màu xanh 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CB | C-4-CB | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 950 | USD: 5.91 |
|
|
![]() |
61-2798-19 | Túi C 4 Vàng 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CY | C-4-CY | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 950 | USD: 5.91 |
|
|
![]() |
61-2798-24 | Túi C 4 Xanh 100x70x0. 04200 trang tính C-4-CG | C-4-CG | 70 | 100 | 1bag(200sheets) | JPY: 950 | USD: 5.91 |
|
|
![]() |
61-2798-10 | Túi D 4 Đỏ 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CR | D-4-CR | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,080 | USD: 6.72 |
|
|
![]() |
61-2798-15 | Túi D 4 Xanh 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CB | D-4-CB | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,080 | USD: 6.72 |
|
|
![]() |
61-2798-20 | Túi D 4 Vàng 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CY | D-4-CY | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,080 | USD: 6.72 |
|
|
![]() |
61-2798-25 | Túi D 4 Xanh 120x85x0. 04200 trang tính D-4-CG | D-4-CG | 85 | 120 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,080 | USD: 6.72 |
|
|
![]() |
61-2798-11 | Túi 4 màu đỏ 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CR | E-4-CR | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,290 | USD: 8.03 |
|
|
![]() |
61-2798-16 | Túi 4 màu xanh 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CB | E-4-CB | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,290 | USD: 8.03 |
|
|
![]() |
61-2798-21 | Túi 4 Vàng 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CY | E-4-CY | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,290 | USD: 8.03 |
|
|
![]() |
61-2798-26 | Túi 4 Xanh 140x100x0. 04200 trang tính E-4-CG | E-4-CG | 100 | 140 | 1bag(200sheets) | JPY: 1,290 | USD: 8.03 |
|























