2-8640-05 Xô kín Mini (Vuông) 20L 20
Đặc trưng
- It is a small, lightweight, durable bucket with high sealing ability.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Hình vuông
- Dung tích (L): 20
- Kích thước bên ngoài (mm): 335 x 320 x 315
- Chất liệu: Thân chính, Nắp/PE (Polyethylene), Tay cầm/PP (Polypropylene)
- Nhiệt độ chịu nhiệt và chịu lạnh: Thân chính/Nắp 30 ° C đến + 60 ° C, Tay cầm/20 ° C đến + 120 ° C
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:300×310×320 mm 1.06 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-8640-05 | |
|---|---|---|
| Mã Model | 20 | |
| Mã JAN | 4573296411714 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 4,200
USD: 26.35
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Material |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-8640-01 | Thùng kín Mini Square - 3L Square-3L | Square-3L | Polyethylene (PE) | 3L | 1piece | JPY: 1,810 | USD: 11.35 |
|
|
![]() |
2-8641-01 | Thùng kín Mini Round - 3L -3K | -3K | Polyethylene (PE) | 3L | 1piece | JPY: 1,870 | USD: 11.73 |
|
|
![]() |
2-8640-02 | Thùng kín Mini Square - 5L Square-5L | Square-5L | Polyethylene (PE) | 5L | 1piece | JPY: 2,050 | USD: 12.86 |
|
|
![]() |
2-8641-02 | Thùng kín Mini Round - 5L -5K | -5K | Polyethylene (PE) | 5L | 1piece | JPY: 1,920 | USD: 12.04 |
|
|
![]() |
2-8640-03 | [Đã ngừng]Thùng kín Mini Square - 10L Square-10L | Square-10L | Polyethylene (PE) | 10L | 1piece | JPY: 2,920 | USD: 18.32 |
-
|
|
![]() |
2-8641-03 | [Đã ngừng]Thùng kín Mini Round - 10L -10K | -10K | Polyethylene (PE) | 10L | 1piece | JPY: 2,850 | USD: 17.88 |
-
|
|
![]() |
2-8640-05 | Xô kín Mini (Vuông) 20L 20 | 20 | 1piece | JPY: 4,200 | USD: 26.35 |
|
|||
![]() |
2-8640-04 | [Đã ngừng]Xô kín Mini (Quảng trường) 15L 15 | 15 | 1piece | JPY: 3,470 | USD: 21.77 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1566 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1879 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1791 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1688 |









