2-8640-01 Thùng kín Mini Square - 3L Square-3L
Đặc trưng
- Những xô nhỏ và nhẹ này có hiệu suất niêm phong cao và độ bền.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: Hình vuông-3
- Dung lượng: 3L
- Kích thước bên ngoài: 180mm x 180mm x 175mm
- Vật liệu: Thân, nắp/PE (polyethylene), Tay cầm/PP (polypropylene)
- Chịu nhiệt, nhiệt độ kháng lạnh: Thân, nắp/-30 ° C đến +60 ° C, Tay cầm/- 20 ° C đến +120 ° C
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:190×200×190 mm 290 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 2-8640-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | Square-3L | |
| Mã JAN | 4905310014999 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,810
USD: 11.35
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Material |
Capacity |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
2-8640-01 | Thùng kín Mini Square - 3L Square-3L | Square-3L | Polyethylene (PE) | 3L | 1piece | JPY: 1,810 | USD: 11.35 |
|
|
![]() |
2-8641-01 | Thùng kín Mini Round - 3L -3K | -3K | Polyethylene (PE) | 3L | 1piece | JPY: 1,870 | USD: 11.72 |
|
|
![]() |
2-8640-02 | Thùng kín Mini Square - 5L Square-5L | Square-5L | Polyethylene (PE) | 5L | 1piece | JPY: 2,050 | USD: 12.85 |
|
|
![]() |
2-8641-02 | Thùng kín Mini Round - 5L -5K | -5K | Polyethylene (PE) | 5L | 1piece | JPY: 1,920 | USD: 12.04 |
|
|
![]() |
2-8640-03 | Thùng kín Mini Square - 10L Square-10L | Square-10L | Polyethylene (PE) | 10L | 1piece | JPY: 2,920 | USD: 18.30 |
|
|
![]() |
2-8641-03 | [Đã ngừng]Thùng kín Mini Round - 10L -10K | -10K | Polyethylene (PE) | 10L | 1piece | JPY: 2,850 | USD: 17.87 |
-
|
|
![]() |
2-8640-05 | Xô kín Mini (Vuông) 20L 20 | 20 | 1piece | JPY: 4,200 | USD: 26.33 |
|
|||
![]() |
2-8640-04 | [Đã ngừng]Xô kín Mini (Quảng trường) 15L 15 | 15 | 1piece | JPY: 3,470 | USD: 21.75 |
-
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 1566 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 1879 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 1791 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1688 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1331 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1224 |









