Loại tấm cuối Loại thép không gỉ niêm phong container Loại cắt với chân DT-CTH-L-565 với B Loại Silicone đóng gói 150L
Chi tiết phổ biến
- Body material:Stainless steel (SUS304)
- Packing material:Silicone rubber
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Capacity Lọc |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
61-0750-19 | Loại tấm cuối Loại thép không gỉ niêm phong container Loại cắt với chân DT-CTH-L-565 với B Loại Silicone đóng gói 150L DT-CTH-L-565 | DT-CTH-L-565 | 150L | 1piece | JPY: 564,000 | USD: 3,537.83 |
|
|
![]() |
61-0750-20 | Loại tấm cuối Loại thép không gỉ niêm phong container Loại cắt với chân DT-CTH-L-635 với B Loại Silicone đóng gói 200L DT-CTH-L-635 | DT-CTH-L-635 | 200L | 1piece | JPY: 765,000 | USD: 4,798.65 |
|
|
![]() |
61-0750-21 | Loại tấm cuối Loại thép không gỉ niêm phong container Loại cắt với chân DT-CTH-L-635H với B Loại Silicone đóng gói 250L DT-CTH-L-635H | DT-CTH-L-635H | 250L | 1piece | JPY: 803,000 | USD: 5,037.01 |
|
|
![]() |
61-0750-22 | Loại tấm cuối Loại thép không gỉ niêm phong container Loại cắt với chân DT-CTH-L-77 với B Loại Silicone đóng gói 300L DT-CTH-L-77 | DT-CTH-L-77 | 300L | 1piece | JPY: 948,000 | USD: 5,946.56 |
|
|
![]() |
61-0750-23 | Kết thúc loại tấm thép không gỉ niêm phong container cắt loại với chân DT-CTH-L-100 với B loại Silicone đóng gói 400L DT-CTH-L-100 | DT-CTH-L-100 | 400L | 1piece | JPY: 1,284,000 | USD: 8,054.20 |
|
|
![]() |
61-0750-24 | Kết thúc loại tấm thép không gỉ niêm phong container cắt loại với chân DT-CTH-L-100H với B loại Silicone đóng gói 500L DT-CTH-L-100H | DT-CTH-L-100H | 500L | 1piece | JPY: 1,372,000 | USD: 8,606.20 |
|

















