8-9652-01 Tiêm Pat nhẹ No30 N φ 30 (Thạch cao dính với pad cầm máu) No.30N
Đặc trưng
- Has excellent moisture permeability, flexibility, air permeability and water absorption with low irritation.
- Protects the dead skin cells and comes with an opening tape for easy removal and pain relief.
Thông số kỹ thuật
- vật chất: Băng một phần/PP (polyproplene) vải không dệt, Pad một phần/Cellulose nhiều lớp vải không dệt, Keo/Acrylic dính
- EOG tiệt trùng (bao bì cá nhân)
- Kích thước phần dính (mm): φ 30
- Phần pad (mm): φ 10 × 3
- Số lượng : 1 hộp (100 miếng iri)
- Số dòng máy: Số 30 N
- Số Thông báo Thiết bị Y tế:13B2X00218131270
Kích thước gói:255×60×65 mm 90 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 8-9652-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | No.30N | |
| Mã JAN | 4987167058272 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 700
USD: 4.39
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1box(100sheets) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
8-9652-01 | Tiêm Pat nhẹ No30 N φ 30 (Thạch cao dính với pad cầm máu) No.30N | No.30N |
|
1box(100sheets) | JPY: 700 | USD: 4.39 |
|
![]() |
8-9652-02 | Tiêm Pat nhẹ No36 N φ 36 (Thạch cao dính với pad cầm máu) No.36N | No.36N |
|
1box(80sheets) | JPY: 700 | USD: 4.39 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 439 |
| NAVISUKE Catalog 2023 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 413 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 1355 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 1367 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1246 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 1246 |
| NAVISUKE Catalog 2021 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 274 |
| NAVISUKE Catalog 2019 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 269 |
| NAVISUKE Catalog 2018 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 239 |





