8-666-01 Catheter Storage Cabinet (Slide Hanger Type) 600 x 450 x 1800 mm SH-W600
Thông số kỹ thuật
- Width x Depth x Height (mm): 600 x 450 x 1800
- Weight (kg): 37
- Material: Body/Aluminum/Steel (Color Steel Plate), Window/PVC (Vinyl Chloride Resin), Handle/Zinc Alloy (Chrome Plating)/ABS Resin
- Number of Hooks: 20
- Accessory: Fixing Clasps x 2
- With Key
- *Shipping, delivery, installation and assembly costs are required separately. Please contact us.
Kích thước gói:659×515×1825 mm 42 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 8-666-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SH-W600 | |
| Mã JAN | 4582619701227 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 270,000
USD: 1,692.47
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
8-666-01 | Catheter Storage Cabinet (Slide Hanger Type) 600 x 450 x 1800 mm SH-W600 | SH-W600 |
|
1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,692.47 |
|
![]() |
8-666-02 | Catheter Storage Cabinet (Slide Hanger Type) 900 x 450 x 1800 mm SH-W900 | SH-W900 |
|
1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 1496 |





