8-3326-13 Mũi chứa 30mL mờ 10 cái KT120-101
Đặc trưng
- Fine spray is possible.
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: Thân/Nắp trên/PP (Polypropylen), Vòi phun/PP (Polypropylen)/LDPE (Polyethylene mật độ thấp)/Thép không gỉ (SUS 304 M), Đóng gói/PE (Polyethylene)
- Khối lượng (mL): 30
- Màu: Trong mờ
- Số lượng: 1 túi (10 chai)
- Chai sương mù/Unsterilized
- Số dòng máy: KT 120-101
Kích thước gói:170×260×30 mm 120 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 8-3326-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KT120-101 | |
| Mã JAN | 4560239916252 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 3,090
USD: 19.37
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag(10pieces) | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
8-3326-11 | Mũi chứa 20mL mờ 10 cái KT110-101 | KT110-101 | 1bag(10pieces) | JPY: 3,090 | USD: 19.37 |
|
|
![]() |
8-3326-12 | Hộp đựng mũi 20mL Màu trắng sữa 10 chiếc KT110-102 | KT110-102 | 1bag(10pieces) | JPY: 3,090 | USD: 19.37 |
|
|
![]() |
8-3326-13 | Mũi chứa 30mL mờ 10 cái KT120-101 | KT120-101 | 1bag(10pieces) | JPY: 3,090 | USD: 19.37 |
|
|
![]() |
8-3326-14 | Hộp đựng mũi 30mL Màu trắng sữa 10 chiếc KT120-102 | KT120-102 | 1bag(10pieces) | JPY: 3,090 | USD: 19.37 |
|
|
![]() |
8-3326-15 | Mũi chứa 20mL mờ 100pcs KT110-001 | KT110-001 | 1box(10pieces×10bags) | JPY: 26,000 | USD: 162.98 |
|
|
![]() |
8-3326-16 | Hộp đựng mũi 20mL Màu trắng sữa 100 chiếc KT110-002 | KT110-002 | 1box(10pieces×10bags) | JPY: 26,000 | USD: 162.98 |
|
|
![]() |
8-3326-17 | Mũi chứa 30mL mờ 100pcs KT120-001 | KT120-001 | 1box(10pieces×10bags) | JPY: 26,000 | USD: 162.98 |
|
|
![]() |
8-3326-18 | Hộp đựng mũi 30mL Màu trắng sữa 100 chiếc KT120-002 | KT120-002 | 1box(10pieces×10bags) | JPY: 26,000 | USD: 162.98 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 1557 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 252 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 354 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 288 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 288 |












