78-1104-13 Tee [HI-VP] (2 Cái) #13 EA471EH-13A
Thông số kỹ thuật
- Vật chất: PVC cứng chống sốc
- NGUY CƠ6743
- Đường kính danh nghĩa -13
- Số lượng mỗi đơn vị: 2 chiếc
Kích thước gói:150×25×100 mm 60 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 78-1104-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | EA471EH-13A | |
| Mã JAN | 4518340505308 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 160
USD: 1.00
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1bag | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
78-1104-13 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #13 EA471EH-13A | EA471EH-13A | 1bag | JPY: 160 | USD: 1.00 |
|
|
![]() |
78-1104-14 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #16 EA471EH-16A | EA471EH-16A | 1bag | JPY: 270 | USD: 1.69 |
|
|
![]() |
78-1104-15 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #20 EA471EH-20A | EA471EH-20A | 1bag | JPY: 370 | USD: 2.32 |
|
|
![]() |
78-1104-16 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #25 EA471EH-25A | EA471EH-25A | 1bag | JPY: 570 | USD: 3.58 |
|
|
![]() |
78-1104-17 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #30 EA471EH-30A | EA471EH-30A | 1bag | JPY: 770 | USD: 4.83 |
|
|
![]() |
78-1104-18 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #40 EA471EH-40A | EA471EH-40A | 1bag | JPY: 1,320 | USD: 8.28 |
|
|
![]() |
78-1104-19 | Tee [HI-VP] (2 Cái) #50 EA471EH-50A | EA471EH-50A | 1bag | JPY: 2,140 | USD: 13.42 |
|
![Tee [HI-VP] (2 Cái) #13 EA471EH-13A](https://aimg.as-1.co.jp/c/78/1104/13/78110413.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![Tee [HI-VP] (2 Cái) #13 EA471EH-13A](https://aimg.as-1.co.jp/c/78/1104/13/78110413a.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![Tee [HI-VP] (2 Cái) #13 EA471EH-13A](https://aimg.as-1.co.jp/c/78/1104/13/78110413b.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)






