7-7501-01 Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm Sky Blue TE-H60SB
Đặc trưng
- This is a colorful standard examination table. • You can use alcohol or hypochlorous acid to wipe your face.
- Comes with an adjuster.
Thông số kỹ thuật
- Màu: Xanh Da trời
- Rộng x Dài x Cao (mm): 600 x 1800 x 600
- Vật liệu: Mat cover/Antibacterial/Antifouling da (Alcohol-resistant/Hypoclorơ/kháng khuẩn/Flame-resistant), Mat nội dung/Urethane, Chân/Thép (Sơn tĩnh điện)
- Dung tải: 250 kg
- Cân nặng: khoảng 20 kg
- Lắp ráp (công cụ cần thiết)
Kích thước gói:640×1870×130 mm 25 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 7-7501-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TE-H60SB | |
| Mã JAN | 4589638302244 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 41,500
USD: 260.32
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
7-7501-01 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm Sky Blue TE-H60SB | TE-H60SB |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
![]() |
7-7501-02 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm Màu xanh nhạt TE-H60PB | TE-H60PB |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
![]() |
7-7501-03 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm vôi xanh TE-H60LG | TE-H60LG |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
![]() |
7-7501-04 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm Màu xanh nhạt TE-H60PG | TE-H60PG |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
![]() |
7-7501-05 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm màu hồng TE-H60PK | TE-H60PK |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
![]() |
7-7501-06 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm Kem TE-H60CR | TE-H60CR |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
![]() |
7-7501-07 | Bảng kiểm tra đầy màu sắc 600 x 1800 x 600 mm Ngà TE-H60IV | TE-H60IV |
|
1unit | JPY: 41,500 | USD: 260.32 |
|
Sản phẩm Liên quan
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| NAVIS Catalog 2026 [Supplies for Nursing and Medical] | 148 |
| NAVISUKE Catalog 2023 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 360 |
| NAVIS Catalog 2024 [Supplies for Nursing and Medical] | 578 |
| NAVIS Catalog 2022 [Supplies for Nursing and Medical] | 693 |
| NAVIS Catalog 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 587 |
| NAVIS Catalog for Clinic 2020 [Supplies for Nursing and Medical] | 587 |
| NAVISUKE Catalog 2021 [Supplies for Nursing Care and Medical] | 377 |












