7-237-01 [Đã ngừng]Micro Thìa 150 -
Thông số kỹ thuật
- Vật liệu: PTFE (nhựa flo)
- Độ dài: 150mm
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:5×150×5 mm 10 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 7-237-01 | |
|---|---|---|
| Mã Model | - | |
| Giá chuẩn |
JPY: 1,600
USD: 10.03
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
|
|
||
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản | - | |
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Length |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
7-237-01 | [Đã ngừng]Micro Thìa 150 - | - | 150mm | 1piece | JPY: 1,600 | USD: 10.03 |
-
|
|
![]() |
7-237-02 | [Đã ngừng]Micro Thìa 180 - | - | 180mm | 1piece | JPY: 1,830 | USD: 11.47 |
-
|
|
![]() |
7-237-03 | [Đã ngừng]Micro Thìa 210 | 210mm | 1piece | JPY: 2,170 | USD: 13.60 |
-
|
Các Sản Phẩm Tương Tự
1 / 1 ページ
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 2212 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 2107 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 1996 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 1562 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 1435 |
| Catalog of Materials 2015 > 2016 [for Laboratory & Industry] | 212 |
![[Đã ngừng]Micro Thìa 150 -](https://aimg.as-1.co.jp/c/7/237/01/07023701s_EC.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)
![[Đã ngừng]Micro Thìa 150 -](https://aimg.as-1.co.jp/c/7/237/01/07023701.jpg?v=03790be0f2ba82c1280907a7033cf49dabaaa7c1)



