7-166-06 Nhíp gốm TP-CK-20
Đặc trưng
- Tuyệt vời trong kháng hóa chất, cách nhiệt và khả năng chịu nhiệt với vật liệu không từ tính.
- Không có giải pháp ô nhiễm kim loại hoặc chất hữu cơ.
- Mặc và chống mài mòn.
Thông số kỹ thuật
- Số dòng máy: TP-CK-20 (C)
- Chiều dài tổng thể (mm): 135
- Mẫu vật liệu: POM với thủy tinh (polyacetal)
- RoHS3 (EU)2015/863 Certificates can be issued [Về RoHS]
Kích thước gói:160×50×20 mm 60 g [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 7-166-06 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TP-CK-20 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 6,760
USD: 42.37
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model |
Tip shape (Straight or curved) |
Tip shape (Needle or flat) |
Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
7-166-03 | Nhíp gốm TA-CK-20 | TA-CK-20 | Long-necked type | Radical | 1piece | JPY: 13,200 | USD: 82.74 |
|
|
![]() |
7-166-06 | Nhíp gốm TP-CK-20 | TP-CK-20 | Long-necked type | Radical | 1piece | JPY: 6,760 | USD: 42.37 |
|
|
![]() |
7-166-02 | Nhíp gốm TA-S-10 | TA-S-10 | Straight | Thin | 1piece | JPY: 10,200 | USD: 63.94 |
|
Ca-ta-lô sản phẩm
| Tên Ca-ta-lô | Trang |
|---|---|
| AS ONE Catalog 2025 [Instruments for Laboratory] | 2596 |
| AS ONE Catalog 2023 [Instruments for Laboratory] | 3384 |
| AS ONE Catalog 2021 [Instruments for Laboratory] | 3228 |
| AS ONE Catalog 2019 [Instruments for Laboratory] | 3088 |
| AS ONE Catalog 2017 [Instruments for Laboratory] | 2305 |
| AS ONE Catalog 2015 [Instruments for Laboratory] | 2118 |





