67-9331-71 File Wagon (3 Shelves) WG-100N2
Thông số kỹ thuật
- Color: Shelf Board/White, Frame/Silver
- Size: W550 x D350 x H1120mm
- Weight: 16 kg
- Packaging: 1 Piece/1130 x 385 x 145 mm/18.1 kg
- Shipping Type: Knockdown Assembled (Customer Assembled)
- Material: Body/Steel (Epoxy Resin Powder Coating), Caster/PP
- Accessory: Bookends (6)
- Total load capacity: 60 kg
*Sản phẩm này có thể yêu cầu phải trả thêm phí.
Kích thước gói:1130×385×145 mm 16 kg [Về kích thước đóng gói]
| Mã đặt hàng | 67-9331-71 | |
|---|---|---|
| Mã Model | WG-100N2 | |
| Mã JAN | 4969887136225 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 37,000
USD: 231.93
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1set | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
67-9331-71 | File Wagon (3 Shelves) WG-100N2 | WG-100N2 |
|
1set | JPY: 37,000 | USD: 231.93 |
|
![]() |
67-9331-74 | File Wagon WG-301N | WG-301N | 1set | JPY: 18,000 | USD: 112.83 |
|
|
![]() |
67-9331-76 | File Wagon WG-50N2 | WG-50N2 | 1set | JPY: 29,000 | USD: 181.78 |
|









