65-3386-21 Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 750 x 1200 mm Ngà RKN-5723SI
Đặc trưng
- Easy assembly of 8 bolts.
- The supports are very robust because they are welded together.
- Inclined shelf type with bobble stop, suitable for picking work.
- It has a 20 mm bobble stop, so it can prevent luggage from falling.
Thông số kỹ thuật
- Mặt tiền (mm): 1500
- Độ sâu (mm): 750
- Chiều cao (mm): 1200
- Tải trọng bằng nhau (kg): (mỗi rack) 800
- Dung tải (kg/rack): 150
- Số mức: 3 (2 kệ dốc)
- Màu: Trắng ngà
- Khối lượng (kg): 83
- Điều chỉnh: Đường kính vít nhựa M 20 x P 2,5
- Loại: Đơn vị duy nhất
- Kệ Pitch (mm): 50
- Luật mua hàng xanh: Phù hợp * Số lượng cấp bảng kệ bao gồm kệ trên cùng và kệ dưới cùng.
- Mã: 174313
| Mã đặt hàng | 65-3386-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | RKN-5723SI | |
| Mã JAN | 4549347562278 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 142,600
USD: 893.88
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1unit | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3386-13 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 450 x 1200 mm Xanh RKN-5423S | RKN-5423S |
|
1unit | JPY: 127,100 | USD: 796.72 |
|
![]() |
65-3386-14 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 600 x 1200 mm Xanh RKN-5623S | RKN-5623S |
|
1unit | JPY: 132,300 | USD: 829.31 |
|
![]() |
65-3386-15 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 750 x 1200 mm Xanh RKN-5723S | RKN-5723S |
|
1unit | JPY: 142,600 | USD: 893.88 |
|
![]() |
65-3386-16 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1800 x 450 x 1200 mm Xanh RKN-8423S | RKN-8423S |
|
1unit | JPY: 139,800 | USD: 876.32 |
|
![]() |
65-3386-17 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1800 x 600 x 1200 mm Xanh RKN-8623S | RKN-8623S |
|
1unit | JPY: 145,500 | USD: 912.05 |
|
![]() |
65-3386-18 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1800 x 750 x 1200 mm Xanh RKN-8723S | RKN-8723S |
|
1unit | JPY: 159,500 | USD: 999.81 |
|
![]() |
65-3386-19 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 450 x 1200 mm Ngà RKN-5423SI | RKN-5423SI |
|
1unit | JPY: 127,100 | USD: 796.72 |
|
![]() |
65-3386-20 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 600 x 1200 mm Ngà RKN-5623SI | RKN-5623SI |
|
1unit | JPY: 132,300 | USD: 829.31 |
|
![]() |
65-3386-21 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1500 x 750 x 1200 mm Ngà RKN-5723SI | RKN-5723SI |
|
1unit | JPY: 142,600 | USD: 893.88 |
|
![]() |
65-3386-22 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1800 x 450 x 1200 mm Ngà RKN-8423SI | RKN-8423SI |
|
1unit | JPY: 139,800 | USD: 876.32 |
|
![]() |
65-3386-23 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1800 x 600 x 1200 mm Ngà RKN-8623SI | RKN-8623SI |
|
1unit | JPY: 145,500 | USD: 912.05 |
|
![]() |
65-3386-24 | Loại kệ nghiêng RK Rack (Đơn vị/H 1200/3 Rack) 1800 x 750 x 1200 mm Ngà RKN-8723SI | RKN-8723SI |
|
1unit | JPY: 159,500 | USD: 999.81 |
|

















