65-3339-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61538NK
Đặc trưng
- Light Separator with Lower Space (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3339-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQF61538NK | |
| Mã JAN | 4571293672350 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 202,000
USD: 1,266.22
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3338-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61506N | NQF61506N | 1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
|
![]() |
65-3338-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61506NK | NQF61506NK | 1piece | JPY: 121,000 | USD: 758.48 |
|
|
![]() |
65-3338-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61508N | NQF61508N | 1piece | JPY: 126,000 | USD: 789.82 |
|
|
![]() |
65-3338-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61508NK | NQF61508NK | 1piece | JPY: 126,000 | USD: 789.82 |
|
|
![]() |
65-3338-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61510N | NQF61510N | 1piece | JPY: 129,000 | USD: 808.63 |
|
|
![]() |
65-3338-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61510NK | NQF61510NK | 1piece | JPY: 129,000 | USD: 808.63 |
|
|
![]() |
65-3338-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61512N | NQF61512N | 1piece | JPY: 135,000 | USD: 846.24 |
|
|
![]() |
65-3338-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61512NK | NQF61512NK | 1piece | JPY: 135,000 | USD: 846.24 |
|
|
![]() |
65-3338-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61514N | NQF61514N | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-3338-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61514NK | NQF61514NK | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-3338-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61516N | NQF61516N | 1piece | JPY: 146,000 | USD: 915.19 |
|
|
![]() |
65-3338-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61516NK | NQF61516NK | 1piece | JPY: 146,000 | USD: 915.19 |
|
|
![]() |
65-3338-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61518N | NQF61518N | 1piece | JPY: 152,000 | USD: 952.80 |
|
|
![]() |
65-3339-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61518NK | NQF61518NK | 1piece | JPY: 152,000 | USD: 952.80 |
|
|
![]() |
65-3339-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61520N | NQF61520N | 1piece | JPY: 158,000 | USD: 990.41 |
|
|
![]() |
65-3339-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61520NK | NQF61520NK | 1piece | JPY: 158,000 | USD: 990.41 |
|
|
![]() |
65-3339-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61522N | NQF61522N | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,015.48 |
|
|
![]() |
65-3339-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61522NK | NQF61522NK | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,015.48 |
|
|
![]() |
65-3339-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61524N | NQF61524N | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,053.09 |
|
|
![]() |
65-3339-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61524NK | NQF61524NK | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,053.09 |
|
|
![]() |
65-3339-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61526N | NQF61526N | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,078.17 |
|
|
![]() |
65-3339-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61526NK | NQF61526NK | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,078.17 |
|
|
![]() |
65-3339-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61528N | NQF61528N | 1piece | JPY: 179,000 | USD: 1,122.05 |
|
|
![]() |
65-3339-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61528NK | NQF61528NK | 1piece | JPY: 179,000 | USD: 1,122.05 |
|
|
![]() |
65-3339-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61530N | NQF61530N | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.12 |
|
|
![]() |
65-3339-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61530NK | NQF61530NK | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.12 |
|
|
![]() |
65-3339-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61532N | NQF61532N | 1piece | JPY: 189,000 | USD: 1,184.73 |
|
|
![]() |
65-3339-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61532NK | NQF61532NK | 1piece | JPY: 189,000 | USD: 1,184.73 |
|
|
![]() |
65-3339-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61534N | NQF61534N | 1piece | JPY: 192,000 | USD: 1,203.54 |
|
|
![]() |
65-3339-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61534NK | NQF61534NK | 1piece | JPY: 192,000 | USD: 1,203.54 |
|
|
![]() |
65-3339-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61536N | NQF61536N | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,228.61 |
|
|
![]() |
65-3339-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61536NK | NQF61536NK | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,228.61 |
|
|
![]() |
65-3339-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61538N | NQF61538N | 1piece | JPY: 202,000 | USD: 1,266.22 |
|
|
![]() |
65-3339-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61538NK | NQF61538NK | 1piece | JPY: 202,000 | USD: 1,266.22 |
|
|
![]() |
65-3339-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61540N | NQF61540N | 1piece | JPY: 205,000 | USD: 1,285.03 |
|
|
![]() |
65-3339-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61540NK | NQF61540NK | 1piece | JPY: 205,000 | USD: 1,285.03 |
|
|
![]() |
65-3339-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61542N | NQF61542N | 1piece | JPY: 214,000 | USD: 1,341.44 |
|
|
![]() |
65-3339-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61542NK | NQF61542NK | 1piece | JPY: 214,000 | USD: 1,341.44 |
|
|
![]() |
65-3339-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61544N | NQF61544N | 1piece | JPY: 217,000 | USD: 1,360.25 |
|
|
![]() |
65-3339-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61544NK | NQF61544NK | 1piece | JPY: 217,000 | USD: 1,360.25 |
|
|
![]() |
65-3339-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61546N | NQF61546N | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,379.05 |
|
|
![]() |
65-3339-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61546NK | NQF61546NK | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,379.05 |
|
|
![]() |
65-3339-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61548N | NQF61548N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3339-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61548NK | NQF61548NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3339-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61550N | NQF61550N | 1piece | JPY: 229,000 | USD: 1,435.47 |
|
|
![]() |
65-3339-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61550NK | NQF61550NK | 1piece | JPY: 229,000 | USD: 1,435.47 |
|
|
![]() |
65-3339-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61552N | NQF61552N | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,441.74 |
|
|
![]() |
65-3339-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61552NK | NQF61552NK | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,441.74 |
|
|
![]() |
65-3339-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61554N | NQF61554N | 1piece | JPY: 234,000 | USD: 1,466.81 |
|
|
![]() |
65-3339-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61554NK | NQF61554NK | 1piece | JPY: 234,000 | USD: 1,466.81 |
|
|
![]() |
65-3339-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61556N | NQF61556N | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,498.15 |
|
|
![]() |
65-3339-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61556NK | NQF61556NK | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,498.15 |
|
|
![]() |
65-3339-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61558N | NQF61558N | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,542.03 |
|
|
![]() |
65-3339-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61558NK | NQF61558NK | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,542.03 |
|
|
![]() |
65-3339-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61560N | NQF61560N | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,573.37 |
|
|
![]() |
65-3339-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61560NK | NQF61560NK | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,573.37 |
|
|
![]() |
65-3339-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61562N | NQF61562N | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3339-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61562NK | NQF61562NK | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3339-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61564N | NQF61564N | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,617.25 |
|
|
![]() |
65-3339-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61564NK | NQF61564NK | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,617.25 |
|
|
![]() |
65-3339-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61566N | NQF61566N | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,642.32 |
|
|
![]() |
65-3339-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF61566NK | NQF61566NK | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,642.32 |
|






























































