65-3336-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51562N
Đặc trưng
- Light Separator with Lower Space (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3336-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQF51562N | |
| Mã JAN | 4571293619454 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 248,000
USD: 1,555.64
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3335-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51506N | NQF51506N | 1piece | JPY: 115,000 | USD: 721.37 |
|
|
![]() |
65-3335-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51506NK | NQF51506NK | 1piece | JPY: 115,000 | USD: 721.37 |
|
|
![]() |
65-3335-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51508N | NQF51508N | 1piece | JPY: 120,000 | USD: 752.73 |
|
|
![]() |
65-3335-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51508NK | NQF51508NK | 1piece | JPY: 120,000 | USD: 752.73 |
|
|
![]() |
65-3335-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51510N | NQF51510N | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 771.55 |
|
|
![]() |
65-3335-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51510NK | NQF51510NK | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 771.55 |
|
|
![]() |
65-3335-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51512N | NQF51512N | 1piece | JPY: 127,000 | USD: 796.64 |
|
|
![]() |
65-3335-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51512NK | NQF51512NK | 1piece | JPY: 127,000 | USD: 796.64 |
|
|
![]() |
65-3335-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51514N | NQF51514N | 1piece | JPY: 130,000 | USD: 815.46 |
|
|
![]() |
65-3335-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51514NK | NQF51514NK | 1piece | JPY: 130,000 | USD: 815.46 |
|
|
![]() |
65-3335-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51516N | NQF51516N | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.64 |
|
|
![]() |
65-3335-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51516NK | NQF51516NK | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.64 |
|
|
![]() |
65-3335-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51518N | NQF51518N | 1piece | JPY: 146,000 | USD: 915.82 |
|
|
![]() |
65-3335-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51518NK | NQF51518NK | 1piece | JPY: 146,000 | USD: 915.82 |
|
|
![]() |
65-3335-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51520N | NQF51520N | 1piece | JPY: 150,000 | USD: 940.91 |
|
|
![]() |
65-3335-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51520NK | NQF51520NK | 1piece | JPY: 150,000 | USD: 940.91 |
|
|
![]() |
65-3335-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51522N | NQF51522N | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 984.82 |
|
|
![]() |
65-3335-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51522NK | NQF51522NK | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 984.82 |
|
|
![]() |
65-3335-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51524N | NQF51524N | 1piece | JPY: 161,000 | USD: 1,009.91 |
|
|
![]() |
65-3335-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51524NK | NQF51524NK | 1piece | JPY: 161,000 | USD: 1,009.91 |
|
|
![]() |
65-3335-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51526N | NQF51526N | 1piece | JPY: 165,000 | USD: 1,035.00 |
|
|
![]() |
65-3335-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51526NK | NQF51526NK | 1piece | JPY: 165,000 | USD: 1,035.00 |
|
|
![]() |
65-3335-86 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51528N | NQF51528N | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,078.91 |
|
|
![]() |
65-3335-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51528NK | NQF51528NK | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,078.91 |
|
|
![]() |
65-3335-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51530N | NQF51530N | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,104.00 |
|
|
![]() |
65-3335-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51530NK | NQF51530NK | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,104.00 |
|
|
![]() |
65-3335-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51532N | NQF51532N | 1piece | JPY: 182,000 | USD: 1,141.64 |
|
|
![]() |
65-3335-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51532NK | NQF51532NK | 1piece | JPY: 182,000 | USD: 1,141.64 |
|
|
![]() |
65-3335-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51534N | NQF51534N | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
65-3335-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51534NK | NQF51534NK | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
65-3335-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51536N | NQF51536N | 1piece | JPY: 192,000 | USD: 1,204.37 |
|
|
![]() |
65-3335-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51536NK | NQF51536NK | 1piece | JPY: 192,000 | USD: 1,204.37 |
|
|
![]() |
65-3335-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51538N | NQF51538N | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3335-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51538NK | NQF51538NK | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3335-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51540N | NQF51540N | 1piece | JPY: 200,000 | USD: 1,254.55 |
|
|
![]() |
65-3335-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51540NK | NQF51540NK | 1piece | JPY: 200,000 | USD: 1,254.55 |
|
|
![]() |
65-3336-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51542N | NQF51542N | 1piece | JPY: 205,000 | USD: 1,285.91 |
|
|
![]() |
65-3336-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51542NK | NQF51542NK | 1piece | JPY: 205,000 | USD: 1,285.91 |
|
|
![]() |
65-3336-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51544N | NQF51544N | 1piece | JPY: 208,000 | USD: 1,304.73 |
|
|
![]() |
65-3336-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51544NK | NQF51544NK | 1piece | JPY: 208,000 | USD: 1,304.73 |
|
|
![]() |
65-3336-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51546N | NQF51546N | 1piece | JPY: 213,000 | USD: 1,336.09 |
|
|
![]() |
65-3336-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51546NK | NQF51546NK | 1piece | JPY: 213,000 | USD: 1,336.09 |
|
|
![]() |
65-3336-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51548N | NQF51548N | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,354.91 |
|
|
![]() |
65-3336-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51548NK | NQF51548NK | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,354.91 |
|
|
![]() |
65-3336-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51550N | NQF51550N | 1piece | JPY: 219,000 | USD: 1,373.73 |
|
|
![]() |
65-3336-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51550NK | NQF51550NK | 1piece | JPY: 219,000 | USD: 1,373.73 |
|
|
![]() |
65-3336-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51552N | NQF51552N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,417.64 |
|
|
![]() |
65-3336-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51552NK | NQF51552NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,417.64 |
|
|
![]() |
65-3336-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51554N | NQF51554N | 1piece | JPY: 229,000 | USD: 1,436.46 |
|
|
![]() |
65-3336-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51554NK | NQF51554NK | 1piece | JPY: 229,000 | USD: 1,436.46 |
|
|
![]() |
65-3336-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51556N | NQF51556N | 1piece | JPY: 234,000 | USD: 1,467.82 |
|
|
![]() |
65-3336-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51556NK | NQF51556NK | 1piece | JPY: 234,000 | USD: 1,467.82 |
|
|
![]() |
65-3336-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51558N | NQF51558N | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,499.19 |
|
|
![]() |
65-3336-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51558NK | NQF51558NK | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,499.19 |
|
|
![]() |
65-3336-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51560N | NQF51560N | 1piece | JPY: 244,000 | USD: 1,530.55 |
|
|
![]() |
65-3336-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51560NK | NQF51560NK | 1piece | JPY: 244,000 | USD: 1,530.55 |
|
|
![]() |
65-3336-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51562N | NQF51562N | 1piece | JPY: 248,000 | USD: 1,555.64 |
|
|
![]() |
65-3336-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51562NK | NQF51562NK | 1piece | JPY: 248,000 | USD: 1,555.64 |
|
|
![]() |
65-3336-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51564N | NQF51564N | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,574.46 |
|
|
![]() |
65-3336-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51564NK | NQF51564NK | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,574.46 |
|
|
![]() |
65-3336-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51566N | NQF51566N | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,599.55 |
|
|
![]() |
65-3336-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF51566NK | NQF51566NK | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,599.55 |
|






























































