65-3334-49 Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50614N
Đặc trưng
- Light Separator with Lower Space (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3334-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQF50614N | |
| Mã JAN | 4571293618426 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 97,800
USD: 608.51
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3334-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50606N | NQF50606N | 1piece | JPY: 82,000 | USD: 510.20 |
|
|
![]() |
65-3334-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50606NK | NQF50606NK | 1piece | JPY: 82,000 | USD: 510.20 |
|
|
![]() |
65-3334-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50608N | NQF50608N | 1piece | JPY: 85,700 | USD: 533.23 |
|
|
![]() |
65-3334-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50608NK | NQF50608NK | 1piece | JPY: 85,700 | USD: 533.23 |
|
|
![]() |
65-3334-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50610N | NQF50610N | 1piece | JPY: 90,400 | USD: 562.47 |
|
|
![]() |
65-3334-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50610NK | NQF50610NK | 1piece | JPY: 90,400 | USD: 562.47 |
|
|
![]() |
65-3334-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50612N | NQF50612N | 1piece | JPY: 94,100 | USD: 585.49 |
|
|
![]() |
65-3334-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50612NK | NQF50612NK | 1piece | JPY: 94,100 | USD: 585.49 |
|
|
![]() |
65-3334-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50614N | NQF50614N | 1piece | JPY: 97,800 | USD: 608.51 |
|
|
![]() |
65-3334-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50614NK | NQF50614NK | 1piece | JPY: 97,800 | USD: 608.51 |
|
|
![]() |
65-3334-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50616N | NQF50616N | 1piece | JPY: 105,000 | USD: 653.31 |
|
|
![]() |
65-3334-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50616NK | NQF50616NK | 1piece | JPY: 105,000 | USD: 653.31 |
|
|
![]() |
65-3334-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50618N | NQF50618N | 1piece | JPY: 113,000 | USD: 703.09 |
|
|
![]() |
65-3334-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50618NK | NQF50618NK | 1piece | JPY: 113,000 | USD: 703.09 |
|
|
![]() |
65-3334-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50620N | NQF50620N | 1piece | JPY: 118,000 | USD: 734.20 |
|
|
![]() |
65-3334-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50620NK | NQF50620NK | 1piece | JPY: 118,000 | USD: 734.20 |
|
|
![]() |
65-3334-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50622N | NQF50622N | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 765.31 |
|
|
![]() |
65-3334-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50622NK | NQF50622NK | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 765.31 |
|
|
![]() |
65-3334-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50624N | NQF50624N | 1piece | JPY: 128,000 | USD: 796.42 |
|
|
![]() |
65-3334-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50624NK | NQF50624NK | 1piece | JPY: 128,000 | USD: 796.42 |
|
|
![]() |
65-3334-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50626N | NQF50626N | 1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
|
![]() |
65-3334-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50626NK | NQF50626NK | 1piece | JPY: 132,000 | USD: 821.30 |
|
|
![]() |
65-3334-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50628N | NQF50628N | 1piece | JPY: 142,000 | USD: 883.52 |
|
|
![]() |
65-3334-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50628NK | NQF50628NK | 1piece | JPY: 142,000 | USD: 883.52 |
|
|
![]() |
65-3334-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50630N | NQF50630N | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 914.63 |
|
|
![]() |
65-3334-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50630NK | NQF50630NK | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 914.63 |
|
|
![]() |
65-3334-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50632N | NQF50632N | 1piece | JPY: 151,000 | USD: 939.52 |
|
|
![]() |
65-3334-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50632NK | NQF50632NK | 1piece | JPY: 151,000 | USD: 939.52 |
|
|
![]() |
65-3334-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50634N | NQF50634N | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 976.85 |
|
|
![]() |
65-3334-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50634NK | NQF50634NK | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 976.85 |
|
|
![]() |
65-3334-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50636N | NQF50636N | 1piece | JPY: 161,000 | USD: 1,001.74 |
|
|
![]() |
65-3334-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50636NK | NQF50636NK | 1piece | JPY: 161,000 | USD: 1,001.74 |
|
































