65-3334-13 Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50510N
Đặc trưng
- Light Separator with Lower Space (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3334-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQF50510N | |
| Mã JAN | 4571293618242 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 90,400
USD: 566.67
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3334-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50506N | NQF50506N | 1piece | JPY: 82,000 | USD: 514.01 |
|
|
![]() |
65-3334-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50506NK | NQF50506NK | 1piece | JPY: 82,000 | USD: 514.01 |
|
|
![]() |
65-3334-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50508N | NQF50508N | 1piece | JPY: 85,700 | USD: 537.20 |
|
|
![]() |
65-3334-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50508NK | NQF50508NK | 1piece | JPY: 85,700 | USD: 537.20 |
|
|
![]() |
65-3334-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50510N | NQF50510N | 1piece | JPY: 90,400 | USD: 566.67 |
|
|
![]() |
65-3334-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50510NK | NQF50510NK | 1piece | JPY: 90,400 | USD: 566.67 |
|
|
![]() |
65-3334-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50512N | NQF50512N | 1piece | JPY: 94,100 | USD: 589.86 |
|
|
![]() |
65-3334-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50512NK | NQF50512NK | 1piece | JPY: 94,100 | USD: 589.86 |
|
|
![]() |
65-3334-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50514N | NQF50514N | 1piece | JPY: 97,800 | USD: 613.05 |
|
|
![]() |
65-3334-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50514NK | NQF50514NK | 1piece | JPY: 97,800 | USD: 613.05 |
|
|
![]() |
65-3334-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50516N | NQF50516N | 1piece | JPY: 105,000 | USD: 658.18 |
|
|
![]() |
65-3334-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50516NK | NQF50516NK | 1piece | JPY: 105,000 | USD: 658.18 |
|
|
![]() |
65-3334-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50518N | NQF50518N | 1piece | JPY: 113,000 | USD: 708.33 |
|
|
![]() |
65-3334-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50518NK | NQF50518NK | 1piece | JPY: 113,000 | USD: 708.33 |
|
|
![]() |
65-3334-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50520N | NQF50520N | 1piece | JPY: 118,000 | USD: 739.67 |
|
|
![]() |
65-3334-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50520NK | NQF50520NK | 1piece | JPY: 118,000 | USD: 739.67 |
|
|
![]() |
65-3334-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50522N | NQF50522N | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
|
![]() |
65-3334-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50522NK | NQF50522NK | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
|
![]() |
65-3334-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50524N | NQF50524N | 1piece | JPY: 128,000 | USD: 802.36 |
|
|
![]() |
65-3334-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50524NK | NQF50524NK | 1piece | JPY: 128,000 | USD: 802.36 |
|
|
![]() |
65-3334-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50526N | NQF50526N | 1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
|
![]() |
65-3334-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50526NK | NQF50526NK | 1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
|
![]() |
65-3334-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50528N | NQF50528N | 1piece | JPY: 142,000 | USD: 890.12 |
|
|
![]() |
65-3334-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50528NK | NQF50528NK | 1piece | JPY: 142,000 | USD: 890.12 |
|
|
![]() |
65-3334-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50530N | NQF50530N | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 921.46 |
|
|
![]() |
65-3334-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50530NK | NQF50530NK | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 921.46 |
|
|
![]() |
65-3334-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50532N | NQF50532N | 1piece | JPY: 151,000 | USD: 946.53 |
|
|
![]() |
65-3334-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50532NK | NQF50532NK | 1piece | JPY: 151,000 | USD: 946.53 |
|
|
![]() |
65-3334-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50534N | NQF50534N | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 984.14 |
|
|
![]() |
65-3334-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50534NK | NQF50534NK | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 984.14 |
|
|
![]() |
65-3334-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50536N | NQF50536N | 1piece | JPY: 161,000 | USD: 1,009.22 |
|
|
![]() |
65-3334-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF50536NK | NQF50536NK | 1piece | JPY: 161,000 | USD: 1,009.22 |
|
































