65-3331-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40636NK
Đặc trưng
- Light Separator with Lower Space (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3331-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQF40636NK | |
| Mã JAN | 4571293667707 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 154,000
USD: 965.34
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3330-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40606N | NQF40606N | 1piece | JPY: 75,700 | USD: 474.52 |
|
|
![]() |
65-3330-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40606NK | NQF40606NK | 1piece | JPY: 75,700 | USD: 474.52 |
|
|
![]() |
65-3330-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40608N | NQF40608N | 1piece | JPY: 79,100 | USD: 495.83 |
|
|
![]() |
65-3330-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40608NK | NQF40608NK | 1piece | JPY: 79,100 | USD: 495.83 |
|
|
![]() |
65-3330-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40610N | NQF40610N | 1piece | JPY: 84,100 | USD: 527.17 |
|
|
![]() |
65-3330-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40610NK | NQF40610NK | 1piece | JPY: 84,100 | USD: 527.17 |
|
|
![]() |
65-3330-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40612N | NQF40612N | 1piece | JPY: 87,600 | USD: 549.11 |
|
|
![]() |
65-3330-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40612NK | NQF40612NK | 1piece | JPY: 87,600 | USD: 549.11 |
|
|
![]() |
65-3330-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40614N | NQF40614N | 1piece | JPY: 91,300 | USD: 572.31 |
|
|
![]() |
65-3330-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40614NK | NQF40614NK | 1piece | JPY: 91,300 | USD: 572.31 |
|
|
![]() |
65-3330-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40616N | NQF40616N | 1piece | JPY: 98,500 | USD: 617.44 |
|
|
![]() |
65-3331-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40616NK | NQF40616NK | 1piece | JPY: 98,500 | USD: 617.44 |
|
|
![]() |
65-3331-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40618N | NQF40618N | 1piece | JPY: 107,000 | USD: 670.72 |
|
|
![]() |
65-3331-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40618NK | NQF40618NK | 1piece | JPY: 107,000 | USD: 670.72 |
|
|
![]() |
65-3331-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40620N | NQF40620N | 1piece | JPY: 112,000 | USD: 702.06 |
|
|
![]() |
65-3331-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40620NK | NQF40620NK | 1piece | JPY: 112,000 | USD: 702.06 |
|
|
![]() |
65-3331-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40622N | NQF40622N | 1piece | JPY: 116,000 | USD: 727.14 |
|
|
![]() |
65-3331-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40622NK | NQF40622NK | 1piece | JPY: 116,000 | USD: 727.14 |
|
|
![]() |
65-3331-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40624N | NQF40624N | 1piece | JPY: 120,000 | USD: 752.21 |
|
|
![]() |
65-3331-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40624NK | NQF40624NK | 1piece | JPY: 120,000 | USD: 752.21 |
|
|
![]() |
65-3331-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40626N | NQF40626N | 1piece | JPY: 126,000 | USD: 789.82 |
|
|
![]() |
65-3331-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40626NK | NQF40626NK | 1piece | JPY: 126,000 | USD: 789.82 |
|
|
![]() |
65-3331-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40628N | NQF40628N | 1piece | JPY: 135,000 | USD: 846.24 |
|
|
![]() |
65-3331-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40628NK | NQF40628NK | 1piece | JPY: 135,000 | USD: 846.24 |
|
|
![]() |
65-3331-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40630N | NQF40630N | 1piece | JPY: 140,000 | USD: 877.58 |
|
|
![]() |
65-3331-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40630NK | NQF40630NK | 1piece | JPY: 140,000 | USD: 877.58 |
|
|
![]() |
65-3331-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40632N | NQF40632N | 1piece | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-3331-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40632NK | NQF40632NK | 1piece | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-3331-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40634N | NQF40634N | 1piece | JPY: 150,000 | USD: 940.26 |
|
|
![]() |
65-3331-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40634NK | NQF40634NK | 1piece | JPY: 150,000 | USD: 940.26 |
|
|
![]() |
65-3331-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40636N | NQF40636N | 1piece | JPY: 154,000 | USD: 965.34 |
|
|
![]() |
65-3331-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQF40636NK | NQF40636NK | 1piece | JPY: 154,000 | USD: 965.34 |
|
































