65-3267-49 Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282014K
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3267-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQR282014K | |
| Mã JAN | 4571293678239 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 370,000
USD: 2,320.91
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3267-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282008 | NQR282008 | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,063.73 |
|
|
![]() |
65-3267-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282008K | NQR282008K | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,063.73 |
|
|
![]() |
65-3267-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282010 | NQR282010 | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,101.37 |
|
|
![]() |
65-3267-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282010K | NQR282010K | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,101.37 |
|
|
![]() |
65-3267-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282012 | NQR282012 | 1piece | JPY: 350,000 | USD: 2,195.46 |
|
|
![]() |
65-3267-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282012K | NQR282012K | 1piece | JPY: 350,000 | USD: 2,195.46 |
|
|
![]() |
65-3267-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282014 | NQR282014 | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,320.91 |
|
|
![]() |
65-3267-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282014K | NQR282014K | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,320.91 |
|
|
![]() |
65-3267-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282016 | NQR282016 | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,358.55 |
|
|
![]() |
65-3267-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282016K | NQR282016K | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,358.55 |
|
|
![]() |
65-3267-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282018 | NQR282018 | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,408.73 |
|
|
![]() |
65-3267-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282018K | NQR282018K | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,408.73 |
|
|
![]() |
65-3267-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282020 | NQR282020 | 1piece | JPY: 401,000 | USD: 2,515.37 |
|
|
![]() |
65-3267-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282020K | NQR282020K | 1piece | JPY: 401,000 | USD: 2,515.37 |
|
|
![]() |
65-3267-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282022 | NQR282022 | 1piece | JPY: 418,000 | USD: 2,622.01 |
|
|
![]() |
65-3267-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282022K | NQR282022K | 1piece | JPY: 418,000 | USD: 2,622.01 |
|
|
![]() |
65-3267-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282024 | NQR282024 | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,647.10 |
|
|
![]() |
65-3267-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282024K | NQR282024K | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,647.10 |
|
|
![]() |
65-3267-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282026 | NQR282026 | 1piece | JPY: 434,000 | USD: 2,722.37 |
|
|
![]() |
65-3267-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282026K | NQR282026K | 1piece | JPY: 434,000 | USD: 2,722.37 |
|
|
![]() |
65-3267-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282028 | NQR282028 | 1piece | JPY: 444,000 | USD: 2,785.10 |
|
|
![]() |
65-3267-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282028K | NQR282028K | 1piece | JPY: 444,000 | USD: 2,785.10 |
|
|
![]() |
65-3267-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282030 | NQR282030 | 1piece | JPY: 456,000 | USD: 2,860.37 |
|
|
![]() |
65-3267-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282030K | NQR282030K | 1piece | JPY: 456,000 | USD: 2,860.37 |
|
|
![]() |
65-3267-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282032 | NQR282032 | 1piece | JPY: 476,000 | USD: 2,985.82 |
|
|
![]() |
65-3267-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282032K | NQR282032K | 1piece | JPY: 476,000 | USD: 2,985.82 |
|
|
![]() |
65-3267-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282034 | NQR282034 | 1piece | JPY: 482,000 | USD: 3,023.46 |
|
|
![]() |
65-3267-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282034K | NQR282034K | 1piece | JPY: 482,000 | USD: 3,023.46 |
|
|
![]() |
65-3267-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282036 | NQR282036 | 1piece | JPY: 487,000 | USD: 3,054.82 |
|
|
![]() |
65-3267-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282036K | NQR282036K | 1piece | JPY: 487,000 | USD: 3,054.82 |
|
|
![]() |
65-3267-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282038 | NQR282038 | 1piece | JPY: 493,000 | USD: 3,092.46 |
|
|
![]() |
65-3267-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282038K | NQR282038K | 1piece | JPY: 493,000 | USD: 3,092.46 |
|
|
![]() |
65-3267-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282040 | NQR282040 | 1piece | JPY: 500,000 | USD: 3,136.37 |
|
|
![]() |
65-3267-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282040K | NQR282040K | 1piece | JPY: 500,000 | USD: 3,136.37 |
|
|
![]() |
65-3267-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282042 | NQR282042 | 1piece | JPY: 505,000 | USD: 3,167.73 |
|
|
![]() |
65-3267-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282042K | NQR282042K | 1piece | JPY: 505,000 | USD: 3,167.73 |
|
|
![]() |
65-3267-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282044 | NQR282044 | 1piece | JPY: 510,000 | USD: 3,199.10 |
|
|
![]() |
65-3267-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282044K | NQR282044K | 1piece | JPY: 510,000 | USD: 3,199.10 |
|
|
![]() |
65-3267-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282046 | NQR282046 | 1piece | JPY: 515,000 | USD: 3,230.46 |
|
|
![]() |
65-3267-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282046K | NQR282046K | 1piece | JPY: 515,000 | USD: 3,230.46 |
|
|
![]() |
65-3267-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282048 | NQR282048 | 1piece | JPY: 517,000 | USD: 3,243.01 |
|
|
![]() |
65-3267-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282048K | NQR282048K | 1piece | JPY: 517,000 | USD: 3,243.01 |
|
|
![]() |
65-3267-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282050 | NQR282050 | 1piece | JPY: 524,000 | USD: 3,286.92 |
|
|
![]() |
65-3267-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR282050K | NQR282050K | 1piece | JPY: 524,000 | USD: 3,286.92 |
|












































