65-3266-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281012WN
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3266-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQR281012WN | |
| Mã JAN | 4571293626445 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 264,000
USD: 1,654.86
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3266-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281008N | NQR281008N | 1piece | JPY: 224,000 | USD: 1,404.13 |
|
|
![]() |
65-3266-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281008NK | NQR281008NK | 1piece | JPY: 224,000 | USD: 1,404.13 |
|
|
![]() |
65-3266-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281008WN | NQR281008WN | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,491.88 |
|
|
![]() |
65-3266-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281008WNK | NQR281008WNK | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,491.88 |
|
|
![]() |
65-3266-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281010N | NQR281010N | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,473.08 |
|
|
![]() |
65-3266-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281010NK | NQR281010NK | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,473.08 |
|
|
![]() |
65-3266-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281010WN | NQR281010WN | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,542.03 |
|
|
![]() |
65-3266-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281010WNK | NQR281010WNK | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,542.03 |
|
|
![]() |
65-3266-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281012N | NQR281012N | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3266-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281012NK | NQR281012NK | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3266-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281012WN | NQR281012WN | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,654.86 |
|
|
![]() |
65-3266-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281012WNK | NQR281012WNK | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,654.86 |
|
|
![]() |
65-3266-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281014N | NQR281014N | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3266-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281014NK | NQR281014NK | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3266-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281014WN | NQR281014WN | 1piece | JPY: 288,000 | USD: 1,805.30 |
|
|
![]() |
65-3266-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281014WNK | NQR281014WNK | 1piece | JPY: 288,000 | USD: 1,805.30 |
|
|
![]() |
65-3266-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281016N | NQR281016N | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3266-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281016NK | NQR281016NK | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3266-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281016WN | NQR281016WN | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,842.91 |
|
|
![]() |
65-3266-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281016WNK | NQR281016WNK | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,842.91 |
|
|
![]() |
65-3266-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281018N | NQR281018N | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3266-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281018NK | NQR281018NK | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3266-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281018WN | NQR281018WN | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,893.06 |
|
|
![]() |
65-3266-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281018WNK | NQR281018WNK | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,893.06 |
|
|
![]() |
65-3266-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281020N | NQR281020N | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3266-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281020NK | NQR281020NK | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3266-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281020WN | NQR281020WN | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,949.48 |
|
|
![]() |
65-3266-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281020WNK | NQR281020WNK | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,949.48 |
|
|
![]() |
65-3266-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281022N | NQR281022N | 1piece | JPY: 314,000 | USD: 1,968.28 |
|
|
![]() |
65-3266-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281022NK | NQR281022NK | 1piece | JPY: 314,000 | USD: 1,968.28 |
|
|
![]() |
65-3266-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281022WN | NQR281022WN | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,062.31 |
|
|
![]() |
65-3266-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281022WNK | NQR281022WNK | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,062.31 |
|
|
![]() |
65-3266-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281024N | NQR281024N | 1piece | JPY: 317,000 | USD: 1,987.09 |
|
|
![]() |
65-3266-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281024NK | NQR281024NK | 1piece | JPY: 317,000 | USD: 1,987.09 |
|
|
![]() |
65-3266-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281024WN | NQR281024WN | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,099.92 |
|
|
![]() |
65-3266-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281024WNK | NQR281024WNK | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,099.92 |
|
|
![]() |
65-3266-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281026N | NQR281026N | 1piece | JPY: 330,000 | USD: 2,068.58 |
|
|
![]() |
65-3266-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281026NK | NQR281026NK | 1piece | JPY: 330,000 | USD: 2,068.58 |
|
|
![]() |
65-3266-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281026WN | NQR281026WN | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,162.60 |
|
|
![]() |
65-3266-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281026WNK | NQR281026WNK | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,162.60 |
|
|
![]() |
65-3266-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281028N | NQR281028N | 1piece | JPY: 340,000 | USD: 2,131.26 |
|
|
![]() |
65-3266-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281028NK | NQR281028NK | 1piece | JPY: 340,000 | USD: 2,131.26 |
|
|
![]() |
65-3266-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281028WN | NQR281028WN | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,269.17 |
|
|
![]() |
65-3266-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281028WNK | NQR281028WNK | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,269.17 |
|
|
![]() |
65-3266-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281030N | NQR281030N | 1piece | JPY: 355,000 | USD: 2,225.29 |
|
|
![]() |
65-3266-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281030NK | NQR281030NK | 1piece | JPY: 355,000 | USD: 2,225.29 |
|
|
![]() |
65-3266-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281030WN | NQR281030WN | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,338.12 |
|
|
![]() |
65-3266-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281030WNK | NQR281030WNK | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,338.12 |
|
|
![]() |
65-3266-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281032N | NQR281032N | 1piece | JPY: 381,000 | USD: 2,388.27 |
|
|
![]() |
65-3266-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281032NK | NQR281032NK | 1piece | JPY: 381,000 | USD: 2,388.27 |
|
|
![]() |
65-3266-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281032WN | NQR281032WN | 1piece | JPY: 396,000 | USD: 2,482.29 |
|
|
![]() |
65-3266-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281032WNK | NQR281032WNK | 1piece | JPY: 396,000 | USD: 2,482.29 |
|
|
![]() |
65-3266-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281034N | NQR281034N | 1piece | JPY: 393,000 | USD: 2,463.49 |
|
|
![]() |
65-3266-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281034NK | NQR281034NK | 1piece | JPY: 393,000 | USD: 2,463.49 |
|
|
![]() |
65-3266-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281034WN | NQR281034WN | 1piece | JPY: 401,000 | USD: 2,513.63 |
|
|
![]() |
65-3266-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281034WNK | NQR281034WNK | 1piece | JPY: 401,000 | USD: 2,513.63 |
|
|
![]() |
65-3266-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281036N | NQR281036N | 1piece | JPY: 398,000 | USD: 2,494.83 |
|
|
![]() |
65-3266-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281036NK | NQR281036NK | 1piece | JPY: 398,000 | USD: 2,494.83 |
|
|
![]() |
65-3266-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281036WN | NQR281036WN | 1piece | JPY: 406,000 | USD: 2,544.98 |
|
|
![]() |
65-3266-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281036WNK | NQR281036WNK | 1piece | JPY: 406,000 | USD: 2,544.98 |
|
|
![]() |
65-3266-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281038WN | NQR281038WN | 1piece | JPY: 413,000 | USD: 2,588.86 |
|
|
![]() |
65-3266-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281038WNK | NQR281038WNK | 1piece | JPY: 413,000 | USD: 2,588.86 |
|
|
![]() |
65-3266-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281040WN | NQR281040WN | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,645.27 |
|
|
![]() |
65-3266-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281040WNK | NQR281040WNK | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,645.27 |
|
|
![]() |
65-3266-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281042WN | NQR281042WN | 1piece | JPY: 431,000 | USD: 2,701.69 |
|
|
![]() |
65-3266-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281042WNK | NQR281042WNK | 1piece | JPY: 431,000 | USD: 2,701.69 |
|
|
![]() |
65-3266-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281044WN | NQR281044WN | 1piece | JPY: 438,000 | USD: 2,745.57 |
|
|
![]() |
65-3266-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR281044WNK | NQR281044WNK | 1piece | JPY: 438,000 | USD: 2,745.57 |
|




































































