65-3263-71 Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201524NK
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3263-71 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQR201524NK | |
| Mã JAN | 4571293676105 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 318,000
USD: 1,978.60
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3263-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201506N | NQR201506N | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,487.06 |
|
|
![]() |
65-3263-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201506NK | NQR201506NK | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,487.06 |
|
|
![]() |
65-3263-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201508N | NQR201508N | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,493.28 |
|
|
![]() |
65-3263-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201508NK | NQR201508NK | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,493.28 |
|
|
![]() |
65-3263-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201510N | NQR201510N | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,561.72 |
|
|
![]() |
65-3263-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201510NK | NQR201510NK | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,561.72 |
|
|
![]() |
65-3263-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201512N | NQR201512N | 1piece | JPY: 260,000 | USD: 1,617.72 |
|
|
![]() |
65-3263-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201512NK | NQR201512NK | 1piece | JPY: 260,000 | USD: 1,617.72 |
|
|
![]() |
65-3263-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201514N | NQR201514N | 1piece | JPY: 281,000 | USD: 1,748.38 |
|
|
![]() |
65-3263-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201514NK | NQR201514NK | 1piece | JPY: 281,000 | USD: 1,748.38 |
|
|
![]() |
65-3263-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201516N | NQR201516N | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,773.27 |
|
|
![]() |
65-3263-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201516NK | NQR201516NK | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,773.27 |
|
|
![]() |
65-3263-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201518N | NQR201518N | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,829.27 |
|
|
![]() |
65-3263-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201518NK | NQR201518NK | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,829.27 |
|
|
![]() |
65-3263-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201520N | NQR201520N | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,860.38 |
|
|
![]() |
65-3263-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201520NK | NQR201520NK | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,860.38 |
|
|
![]() |
65-3263-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201522N | NQR201522N | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,947.49 |
|
|
![]() |
65-3263-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201522NK | NQR201522NK | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,947.49 |
|
|
![]() |
65-3263-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201524N | NQR201524N | 1piece | JPY: 318,000 | USD: 1,978.60 |
|
|
![]() |
65-3263-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201524NK | NQR201524NK | 1piece | JPY: 318,000 | USD: 1,978.60 |
|
|
![]() |
65-3263-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201526N | NQR201526N | 1piece | JPY: 322,000 | USD: 2,003.48 |
|
|
![]() |
65-3263-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201526NK | NQR201526NK | 1piece | JPY: 322,000 | USD: 2,003.48 |
|
|
![]() |
65-3263-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201528N | NQR201528N | 1piece | JPY: 328,000 | USD: 2,040.82 |
|
|
![]() |
65-3263-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201528NK | NQR201528NK | 1piece | JPY: 328,000 | USD: 2,040.82 |
|
|
![]() |
65-3263-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201530N | NQR201530N | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,071.93 |
|
|
![]() |
65-3263-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201530NK | NQR201530NK | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,071.93 |
|
|
![]() |
65-3263-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201532N | NQR201532N | 1piece | JPY: 350,000 | USD: 2,177.70 |
|
|
![]() |
65-3263-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201532NK | NQR201532NK | 1piece | JPY: 350,000 | USD: 2,177.70 |
|
|
![]() |
65-3263-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201534N | NQR201534N | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,202.59 |
|
|
![]() |
65-3263-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201534NK | NQR201534NK | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,202.59 |
|
|
![]() |
65-3263-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201536N | NQR201536N | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,233.70 |
|
|
![]() |
65-3263-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201536NK | NQR201536NK | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,233.70 |
|
|
![]() |
65-3263-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201538N | NQR201538N | 1piece | JPY: 366,000 | USD: 2,277.25 |
|
|
![]() |
65-3263-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201538NK | NQR201538NK | 1piece | JPY: 366,000 | USD: 2,277.25 |
|
|
![]() |
65-3263-86 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201540N | NQR201540N | 1piece | JPY: 367,000 | USD: 2,283.47 |
|
|
![]() |
65-3263-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201540NK | NQR201540NK | 1piece | JPY: 367,000 | USD: 2,283.47 |
|
|
![]() |
65-3263-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201542N | NQR201542N | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,320.81 |
|
|
![]() |
65-3263-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201542NK | NQR201542NK | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,320.81 |
|
|
![]() |
65-3263-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201544N | NQR201544N | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,339.47 |
|
|
![]() |
65-3263-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201544NK | NQR201544NK | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,339.47 |
|
|
![]() |
65-3263-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201546N | NQR201546N | 1piece | JPY: 381,000 | USD: 2,370.58 |
|
|
![]() |
65-3263-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201546NK | NQR201546NK | 1piece | JPY: 381,000 | USD: 2,370.58 |
|
|
![]() |
65-3263-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201548N | NQR201548N | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,389.25 |
|
|
![]() |
65-3263-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201548NK | NQR201548NK | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,389.25 |
|
|
![]() |
65-3263-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201550N | NQR201550N | 1piece | JPY: 388,000 | USD: 2,414.14 |
|
|
![]() |
65-3263-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201550NK | NQR201550NK | 1piece | JPY: 388,000 | USD: 2,414.14 |
|
|
![]() |
65-3263-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201552N | NQR201552N | 1piece | JPY: 398,000 | USD: 2,476.36 |
|
|
![]() |
65-3263-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201552NK | NQR201552NK | 1piece | JPY: 398,000 | USD: 2,476.36 |
|
|
![]() |
65-3264-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201554N | NQR201554N | 1piece | JPY: 401,000 | USD: 2,495.02 |
|
|
![]() |
65-3264-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201554NK | NQR201554NK | 1piece | JPY: 401,000 | USD: 2,495.02 |
|
|
![]() |
65-3264-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201556N | NQR201556N | 1piece | JPY: 404,000 | USD: 2,513.69 |
|
|
![]() |
65-3264-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201556NK | NQR201556NK | 1piece | JPY: 404,000 | USD: 2,513.69 |
|
|
![]() |
65-3264-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201558N | NQR201558N | 1piece | JPY: 413,000 | USD: 2,569.69 |
|
|
![]() |
65-3264-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201558NK | NQR201558NK | 1piece | JPY: 413,000 | USD: 2,569.69 |
|
|
![]() |
65-3264-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201560N | NQR201560N | 1piece | JPY: 414,000 | USD: 2,575.91 |
|
|
![]() |
65-3264-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201560NK | NQR201560NK | 1piece | JPY: 414,000 | USD: 2,575.91 |
|
|
![]() |
65-3264-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201562N | NQR201562N | 1piece | JPY: 421,000 | USD: 2,619.46 |
|
|
![]() |
65-3264-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201562NK | NQR201562NK | 1piece | JPY: 421,000 | USD: 2,619.46 |
|
|
![]() |
65-3264-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201564N | NQR201564N | 1piece | JPY: 424,000 | USD: 2,638.13 |
|
|
![]() |
65-3264-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201564NK | NQR201564NK | 1piece | JPY: 424,000 | USD: 2,638.13 |
|
|
![]() |
65-3264-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201566N | NQR201566N | 1piece | JPY: 425,000 | USD: 2,644.35 |
|
|
![]() |
65-3264-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201566NK | NQR201566NK | 1piece | JPY: 425,000 | USD: 2,644.35 |
|






























































