65-3262-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200528N
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3262-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQR200528N | |
| Mã JAN | 4571293624083 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 283,000
USD: 1,773.96
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3262-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200508N | NQR200508N | 1piece | JPY: 208,000 | USD: 1,303.83 |
|
|
![]() |
65-3262-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200508NK | NQR200508NK | 1piece | JPY: 208,000 | USD: 1,303.83 |
|
|
![]() |
65-3262-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200510N | NQR200510N | 1piece | JPY: 214,000 | USD: 1,341.44 |
|
|
![]() |
65-3262-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200510NK | NQR200510NK | 1piece | JPY: 214,000 | USD: 1,341.44 |
|
|
![]() |
65-3262-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200512N | NQR200512N | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,429.20 |
|
|
![]() |
65-3262-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200512NK | NQR200512NK | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,429.20 |
|
|
![]() |
65-3262-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200514N | NQR200514N | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,448.00 |
|
|
![]() |
65-3262-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200514NK | NQR200514NK | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,448.00 |
|
|
![]() |
65-3262-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200516N | NQR200516N | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,491.88 |
|
|
![]() |
65-3262-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200516NK | NQR200516NK | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,491.88 |
|
|
![]() |
65-3262-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200518N | NQR200518N | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,542.03 |
|
|
![]() |
65-3262-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200518NK | NQR200518NK | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,542.03 |
|
|
![]() |
65-3262-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200520N | NQR200520N | 1piece | JPY: 252,000 | USD: 1,579.64 |
|
|
![]() |
65-3262-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200520NK | NQR200520NK | 1piece | JPY: 252,000 | USD: 1,579.64 |
|
|
![]() |
65-3262-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200522N | NQR200522N | 1piece | JPY: 266,000 | USD: 1,667.40 |
|
|
![]() |
65-3262-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200522NK | NQR200522NK | 1piece | JPY: 266,000 | USD: 1,667.40 |
|
|
![]() |
65-3262-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200524N | NQR200524N | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3262-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200524NK | NQR200524NK | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3262-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200526N | NQR200526N | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,717.55 |
|
|
![]() |
65-3262-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200526NK | NQR200526NK | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,717.55 |
|
|
![]() |
65-3262-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200528N | NQR200528N | 1piece | JPY: 283,000 | USD: 1,773.96 |
|
|
![]() |
65-3262-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200528NK | NQR200528NK | 1piece | JPY: 283,000 | USD: 1,773.96 |
|
|
![]() |
65-3262-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200530N | NQR200530N | 1piece | JPY: 286,000 | USD: 1,792.77 |
|
|
![]() |
65-3262-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200530NK | NQR200530NK | 1piece | JPY: 286,000 | USD: 1,792.77 |
|
|
![]() |
65-3262-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200532N | NQR200532N | 1piece | JPY: 305,000 | USD: 1,911.87 |
|
|
![]() |
65-3262-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200532NK | NQR200532NK | 1piece | JPY: 305,000 | USD: 1,911.87 |
|
|
![]() |
65-3262-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200534N | NQR200534N | 1piece | JPY: 308,000 | USD: 1,930.67 |
|
|
![]() |
65-3262-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200534NK | NQR200534NK | 1piece | JPY: 308,000 | USD: 1,930.67 |
|
|
![]() |
65-3262-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200536N | NQR200536N | 1piece | JPY: 314,000 | USD: 1,968.28 |
|
|
![]() |
65-3262-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR200536NK | NQR200536NK | 1piece | JPY: 314,000 | USD: 1,968.28 |
|
|
![]() |
65-3262-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201008N | NQR201008N | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,379.05 |
|
|
![]() |
65-3262-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201008NK | NQR201008NK | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,379.05 |
|
|
![]() |
65-3262-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201008WN | NQR201008WN | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,441.74 |
|
|
![]() |
65-3262-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201008WNK | NQR201008WNK | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,441.74 |
|
|
![]() |
65-3262-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201010N | NQR201010N | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,429.20 |
|
|
![]() |
65-3262-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201010NK | NQR201010NK | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,429.20 |
|
|
![]() |
65-3262-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201010WN | NQR201010WN | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,473.08 |
|
|
![]() |
65-3262-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201010WNK | NQR201010WNK | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,473.08 |
|
|
![]() |
65-3262-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201012N | NQR201012N | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,491.88 |
|
|
![]() |
65-3263-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201012NK | NQR201012NK | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,491.88 |
|
|
![]() |
65-3263-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201012WN | NQR201012WN | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3263-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201012WNK | NQR201012WNK | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3263-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201014N | NQR201014N | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,617.25 |
|
|
![]() |
65-3263-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201014NK | NQR201014NK | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,617.25 |
|
|
![]() |
65-3263-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201014WN | NQR201014WN | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3263-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201014WNK | NQR201014WNK | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3263-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201016N | NQR201016N | 1piece | JPY: 266,000 | USD: 1,667.40 |
|
|
![]() |
65-3263-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201016NK | NQR201016NK | 1piece | JPY: 266,000 | USD: 1,667.40 |
|
|
![]() |
65-3263-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201016WN | NQR201016WN | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3263-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201016WNK | NQR201016WNK | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3263-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201018N | NQR201018N | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3263-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201018NK | NQR201018NK | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3263-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201018WN | NQR201018WN | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,767.69 |
|
|
![]() |
65-3263-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201018WNK | NQR201018WNK | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,767.69 |
|
|
![]() |
65-3263-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201020N | NQR201020N | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,717.55 |
|
|
![]() |
65-3263-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201020NK | NQR201020NK | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,717.55 |
|
|
![]() |
65-3263-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201020WN | NQR201020WN | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3263-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201020WNK | NQR201020WNK | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3263-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201022N | NQR201022N | 1piece | JPY: 286,000 | USD: 1,792.77 |
|
|
![]() |
65-3263-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201022NK | NQR201022NK | 1piece | JPY: 286,000 | USD: 1,792.77 |
|
|
![]() |
65-3263-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201022WN | NQR201022WN | 1piece | JPY: 301,000 | USD: 1,886.79 |
|
|
![]() |
65-3263-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201022WNK | NQR201022WNK | 1piece | JPY: 301,000 | USD: 1,886.79 |
|
|
![]() |
65-3263-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201024N | NQR201024N | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3263-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201024NK | NQR201024NK | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3263-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201024WN | NQR201024WN | 1piece | JPY: 305,000 | USD: 1,911.87 |
|
|
![]() |
65-3263-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201024WNK | NQR201024WNK | 1piece | JPY: 305,000 | USD: 1,911.87 |
|
|
![]() |
65-3263-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201026N | NQR201026N | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3263-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201026NK | NQR201026NK | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3263-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201026WN | NQR201026WN | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,949.48 |
|
|
![]() |
65-3263-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201026WNK | NQR201026WNK | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,949.48 |
|
|
![]() |
65-3263-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201028N | NQR201028N | 1piece | JPY: 306,000 | USD: 1,918.14 |
|
|
![]() |
65-3263-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201028NK | NQR201028NK | 1piece | JPY: 306,000 | USD: 1,918.14 |
|
|
![]() |
65-3263-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201028WN | NQR201028WN | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3263-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201028WNK | NQR201028WNK | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3263-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201030N | NQR201030N | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,962.01 |
|
|
![]() |
65-3263-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201030NK | NQR201030NK | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,962.01 |
|
|
![]() |
65-3263-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201030WN | NQR201030WN | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3263-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201030WNK | NQR201030WNK | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3263-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201032N | NQR201032N | 1piece | JPY: 330,000 | USD: 2,068.58 |
|
|
![]() |
65-3263-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201032NK | NQR201032NK | 1piece | JPY: 330,000 | USD: 2,068.58 |
|
|
![]() |
65-3263-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201032WN | NQR201032WN | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3263-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201032WNK | NQR201032WNK | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3263-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201034N | NQR201034N | 1piece | JPY: 334,000 | USD: 2,093.65 |
|
|
![]() |
65-3263-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201034NK | NQR201034NK | 1piece | JPY: 334,000 | USD: 2,093.65 |
|
|
![]() |
65-3263-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201034WN | NQR201034WN | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,187.68 |
|
|
![]() |
65-3263-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201034WNK | NQR201034WNK | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,187.68 |
|
|
![]() |
65-3263-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201036N | NQR201036N | 1piece | JPY: 339,000 | USD: 2,124.99 |
|
|
![]() |
65-3263-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201036NK | NQR201036NK | 1piece | JPY: 339,000 | USD: 2,124.99 |
|
|
![]() |
65-3263-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201036WN | NQR201036WN | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,206.48 |
|
|
![]() |
65-3263-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR201036WNK | NQR201036WNK | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,206.48 |
|


























































































