65-3261-49 Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122516K
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3261-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQR122516K | |
| Mã JAN | 4571293674781 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 336,000
USD: 2,107.64
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3261-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122508 | NQR122508 | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 2,001.00 |
|
|
![]() |
65-3261-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122508K | NQR122508K | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 2,001.00 |
|
|
![]() |
65-3261-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122510 | NQR122510 | 1piece | JPY: 322,000 | USD: 2,019.82 |
|
|
![]() |
65-3261-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122510K | NQR122510K | 1piece | JPY: 322,000 | USD: 2,019.82 |
|
|
![]() |
65-3261-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122512 | NQR122512 | 1piece | JPY: 326,000 | USD: 2,044.91 |
|
|
![]() |
65-3261-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122512K | NQR122512K | 1piece | JPY: 326,000 | USD: 2,044.91 |
|
|
![]() |
65-3261-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122514 | NQR122514 | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,063.73 |
|
|
![]() |
65-3261-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122514K | NQR122514K | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,063.73 |
|
|
![]() |
65-3261-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122516 | NQR122516 | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,107.64 |
|
|
![]() |
65-3261-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122516K | NQR122516K | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,107.64 |
|
|
![]() |
65-3261-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122518 | NQR122518 | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,151.55 |
|
|
![]() |
65-3261-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122518K | NQR122518K | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,151.55 |
|
|
![]() |
65-3261-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122520 | NQR122520 | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,189.19 |
|
|
![]() |
65-3261-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122520K | NQR122520K | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,189.19 |
|
|
![]() |
65-3261-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122522 | NQR122522 | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,220.55 |
|
|
![]() |
65-3261-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122522K | NQR122522K | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,220.55 |
|
|
![]() |
65-3261-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122524 | NQR122524 | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,251.91 |
|
|
![]() |
65-3261-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122524K | NQR122524K | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,251.91 |
|
|
![]() |
65-3261-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122526 | NQR122526 | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,270.73 |
|
|
![]() |
65-3261-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122526K | NQR122526K | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,270.73 |
|
|
![]() |
65-3261-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122528 | NQR122528 | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,320.91 |
|
|
![]() |
65-3261-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122528K | NQR122528K | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,320.91 |
|
|
![]() |
65-3261-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122530 | NQR122530 | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,339.73 |
|
|
![]() |
65-3261-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122530K | NQR122530K | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,339.73 |
|
|
![]() |
65-3261-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122532 | NQR122532 | 1piece | JPY: 379,000 | USD: 2,377.37 |
|
|
![]() |
65-3261-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122532K | NQR122532K | 1piece | JPY: 379,000 | USD: 2,377.37 |
|
|
![]() |
65-3261-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122534 | NQR122534 | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,408.73 |
|
|
![]() |
65-3261-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122534K | NQR122534K | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,408.73 |
|
|
![]() |
65-3261-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122536 | NQR122536 | 1piece | JPY: 390,000 | USD: 2,446.37 |
|
|
![]() |
65-3261-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122536K | NQR122536K | 1piece | JPY: 390,000 | USD: 2,446.37 |
|
|
![]() |
65-3261-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122538 | NQR122538 | 1piece | JPY: 394,000 | USD: 2,471.46 |
|
|
![]() |
65-3261-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122538K | NQR122538K | 1piece | JPY: 394,000 | USD: 2,471.46 |
|
|
![]() |
65-3261-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122540 | NQR122540 | 1piece | JPY: 398,000 | USD: 2,496.55 |
|
|
![]() |
65-3261-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122540K | NQR122540K | 1piece | JPY: 398,000 | USD: 2,496.55 |
|
|
![]() |
65-3261-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122542 | NQR122542 | 1piece | JPY: 406,000 | USD: 2,546.73 |
|
|
![]() |
65-3261-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122542K | NQR122542K | 1piece | JPY: 406,000 | USD: 2,546.73 |
|
|
![]() |
65-3261-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122544 | NQR122544 | 1piece | JPY: 410,000 | USD: 2,571.82 |
|
|
![]() |
65-3261-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122544K | NQR122544K | 1piece | JPY: 410,000 | USD: 2,571.82 |
|
|
![]() |
65-3261-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122546 | NQR122546 | 1piece | JPY: 413,000 | USD: 2,590.64 |
|
|
![]() |
65-3261-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122546K | NQR122546K | 1piece | JPY: 413,000 | USD: 2,590.64 |
|
|
![]() |
65-3261-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122548 | NQR122548 | 1piece | JPY: 416,000 | USD: 2,609.46 |
|
|
![]() |
65-3261-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122548K | NQR122548K | 1piece | JPY: 416,000 | USD: 2,609.46 |
|
|
![]() |
65-3261-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122550 | NQR122550 | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,647.10 |
|
|
![]() |
65-3261-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122550K | NQR122550K | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,647.10 |
|
|
![]() |
65-3261-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122552 | NQR122552 | 1piece | JPY: 424,000 | USD: 2,659.64 |
|
|
![]() |
65-3261-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122552K | NQR122552K | 1piece | JPY: 424,000 | USD: 2,659.64 |
|
|
![]() |
65-3261-86 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122554 | NQR122554 | 1piece | JPY: 428,000 | USD: 2,684.73 |
|
|
![]() |
65-3261-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122554K | NQR122554K | 1piece | JPY: 428,000 | USD: 2,684.73 |
|
|
![]() |
65-3261-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122556 | NQR122556 | 1piece | JPY: 432,000 | USD: 2,709.82 |
|
|
![]() |
65-3261-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122556K | NQR122556K | 1piece | JPY: 432,000 | USD: 2,709.82 |
|
|
![]() |
65-3261-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122558 | NQR122558 | 1piece | JPY: 438,000 | USD: 2,747.46 |
|
|
![]() |
65-3261-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122558K | NQR122558K | 1piece | JPY: 438,000 | USD: 2,747.46 |
|
|
![]() |
65-3261-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122560 | NQR122560 | 1piece | JPY: 442,000 | USD: 2,772.55 |
|
|
![]() |
65-3261-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122560K | NQR122560K | 1piece | JPY: 442,000 | USD: 2,772.55 |
|
|
![]() |
65-3261-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122562 | NQR122562 | 1piece | JPY: 446,000 | USD: 2,797.64 |
|
|
![]() |
65-3261-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122562K | NQR122562K | 1piece | JPY: 446,000 | USD: 2,797.64 |
|
|
![]() |
65-3261-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122564 | NQR122564 | 1piece | JPY: 450,000 | USD: 2,822.73 |
|
|
![]() |
65-3261-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122564K | NQR122564K | 1piece | JPY: 450,000 | USD: 2,822.73 |
|
|
![]() |
65-3261-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122566 | NQR122566 | 1piece | JPY: 456,000 | USD: 2,860.37 |
|
|
![]() |
65-3261-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQR122566K | NQR122566K | 1piece | JPY: 456,000 | USD: 2,860.37 |
|




























































