65-3248-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2514
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3248-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTC2514 | |
| Mã JAN | 4571293632569 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 263,000
USD: 1,648.59
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3248-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2508 | NQTC2508 | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3248-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2508K | NQTC2508K | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3248-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2510 | NQTC2510 | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3248-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2510K | NQTC2510K | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3248-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2512 | NQTC2512 | 1piece | JPY: 260,000 | USD: 1,629.79 |
|
|
![]() |
65-3248-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2512K | NQTC2512K | 1piece | JPY: 260,000 | USD: 1,629.79 |
|
|
![]() |
65-3248-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2514 | NQTC2514 | 1piece | JPY: 263,000 | USD: 1,648.59 |
|
|
![]() |
65-3248-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2514K | NQTC2514K | 1piece | JPY: 263,000 | USD: 1,648.59 |
|
|
![]() |
65-3248-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2516 | NQTC2516 | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,692.47 |
|
|
![]() |
65-3248-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2516K | NQTC2516K | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,692.47 |
|
|
![]() |
65-3248-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2518 | NQTC2518 | 1piece | JPY: 279,000 | USD: 1,748.89 |
|
|
![]() |
65-3248-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2518K | NQTC2518K | 1piece | JPY: 279,000 | USD: 1,748.89 |
|
|
![]() |
65-3248-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2520 | NQTC2520 | 1piece | JPY: 284,000 | USD: 1,780.23 |
|
|
![]() |
65-3248-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2520K | NQTC2520K | 1piece | JPY: 284,000 | USD: 1,780.23 |
|
|
![]() |
65-3248-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2522 | NQTC2522 | 1piece | JPY: 289,000 | USD: 1,811.57 |
|
|
![]() |
65-3248-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2522K | NQTC2522K | 1piece | JPY: 289,000 | USD: 1,811.57 |
|
|
![]() |
65-3248-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2524 | NQTC2524 | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,842.91 |
|
|
![]() |
65-3248-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2524K | NQTC2524K | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,842.91 |
|
|
![]() |
65-3248-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2526 | NQTC2526 | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3248-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2526K | NQTC2526K | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3248-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2528 | NQTC2528 | 1piece | JPY: 304,000 | USD: 1,905.60 |
|
|
![]() |
65-3248-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2528K | NQTC2528K | 1piece | JPY: 304,000 | USD: 1,905.60 |
|
|
![]() |
65-3248-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2530 | NQTC2530 | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,949.48 |
|
|
![]() |
65-3248-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2530K | NQTC2530K | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,949.48 |
|
|
![]() |
65-3248-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2532 | NQTC2532 | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,980.82 |
|
|
![]() |
65-3248-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2532K | NQTC2532K | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,980.82 |
|
|
![]() |
65-3248-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2534 | NQTC2534 | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3248-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2534K | NQTC2534K | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3248-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2536 | NQTC2536 | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3248-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2536K | NQTC2536K | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3248-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2538 | NQTC2538 | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,062.31 |
|
|
![]() |
65-3248-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2538K | NQTC2538K | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,062.31 |
|
|
![]() |
65-3248-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2540 | NQTC2540 | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,087.38 |
|
|
![]() |
65-3248-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2540K | NQTC2540K | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,087.38 |
|
|
![]() |
65-3248-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2542 | NQTC2542 | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,106.19 |
|
|
![]() |
65-3248-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2542K | NQTC2542K | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,106.19 |
|
|
![]() |
65-3248-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2544 | NQTC2544 | 1piece | JPY: 341,000 | USD: 2,137.53 |
|
|
![]() |
65-3248-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2544K | NQTC2544K | 1piece | JPY: 341,000 | USD: 2,137.53 |
|
|
![]() |
65-3248-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2546 | NQTC2546 | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,162.60 |
|
|
![]() |
65-3248-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2546K | NQTC2546K | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,162.60 |
|
|
![]() |
65-3248-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2548 | NQTC2548 | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,187.68 |
|
|
![]() |
65-3248-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2548K | NQTC2548K | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,187.68 |
|
|
![]() |
65-3248-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2550 | NQTC2550 | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,206.48 |
|
|
![]() |
65-3248-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2550K | NQTC2550K | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,206.48 |
|
|
![]() |
65-3248-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2552 | NQTC2552 | 1piece | JPY: 357,000 | USD: 2,237.82 |
|
|
![]() |
65-3248-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2552K | NQTC2552K | 1piece | JPY: 357,000 | USD: 2,237.82 |
|
|
![]() |
65-3248-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2554 | NQTC2554 | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,250.36 |
|
|
![]() |
65-3248-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2554K | NQTC2554K | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,250.36 |
|
|
![]() |
65-3248-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2556 | NQTC2556 | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,269.17 |
|
|
![]() |
65-3248-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2556K | NQTC2556K | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,269.17 |
|
|
![]() |
65-3248-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2558 | NQTC2558 | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,319.31 |
|
|
![]() |
65-3248-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2558K | NQTC2558K | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,319.31 |
|
|
![]() |
65-3248-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2560 | NQTC2560 | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,338.12 |
|
|
![]() |
65-3248-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2560K | NQTC2560K | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,338.12 |
|
|
![]() |
65-3248-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2562 | NQTC2562 | 1piece | JPY: 382,000 | USD: 2,394.53 |
|
|
![]() |
65-3248-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2562K | NQTC2562K | 1piece | JPY: 382,000 | USD: 2,394.53 |
|
|
![]() |
65-3248-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2564 | NQTC2564 | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,407.07 |
|
|
![]() |
65-3248-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2564K | NQTC2564K | 1piece | JPY: 384,000 | USD: 2,407.07 |
|
|
![]() |
65-3248-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2566 | NQTC2566 | 1piece | JPY: 388,000 | USD: 2,432.14 |
|
|
![]() |
65-3248-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2566K | NQTC2566K | 1piece | JPY: 388,000 | USD: 2,432.14 |
|




























































