65-3248-13 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2066
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3248-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTC2066 | |
| Mã JAN | 4571293632491 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 381,000
USD: 2,389.91
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3247-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2008 | NQTC2008 | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,543.09 |
|
|
![]() |
65-3247-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2008K | NQTC2008K | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,543.09 |
|
|
![]() |
65-3247-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2010 | NQTC2010 | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,561.91 |
|
|
![]() |
65-3247-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2010K | NQTC2010K | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,561.91 |
|
|
![]() |
65-3247-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2012 | NQTC2012 | 1piece | JPY: 252,000 | USD: 1,580.73 |
|
|
![]() |
65-3247-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2012K | NQTC2012K | 1piece | JPY: 252,000 | USD: 1,580.73 |
|
|
![]() |
65-3247-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2014 | NQTC2014 | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,618.37 |
|
|
![]() |
65-3247-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2014K | NQTC2014K | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,618.37 |
|
|
![]() |
65-3247-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2016 | NQTC2016 | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,643.46 |
|
|
![]() |
65-3247-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2016K | NQTC2016K | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,643.46 |
|
|
![]() |
65-3247-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2018 | NQTC2018 | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,699.91 |
|
|
![]() |
65-3247-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2018K | NQTC2018K | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,699.91 |
|
|
![]() |
65-3247-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2020 | NQTC2020 | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,737.55 |
|
|
![]() |
65-3247-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2020K | NQTC2020K | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,737.55 |
|
|
![]() |
65-3247-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2022 | NQTC2022 | 1piece | JPY: 284,000 | USD: 1,781.46 |
|
|
![]() |
65-3247-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2022K | NQTC2022K | 1piece | JPY: 284,000 | USD: 1,781.46 |
|
|
![]() |
65-3247-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2024 | NQTC2024 | 1piece | JPY: 288,000 | USD: 1,806.55 |
|
|
![]() |
65-3247-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2024K | NQTC2024K | 1piece | JPY: 288,000 | USD: 1,806.55 |
|
|
![]() |
65-3247-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2026 | NQTC2026 | 1piece | JPY: 292,000 | USD: 1,831.64 |
|
|
![]() |
65-3247-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2026K | NQTC2026K | 1piece | JPY: 292,000 | USD: 1,831.64 |
|
|
![]() |
65-3247-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2028 | NQTC2028 | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,863.00 |
|
|
![]() |
65-3247-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2028K | NQTC2028K | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,863.00 |
|
|
![]() |
65-3247-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2030 | NQTC2030 | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,894.37 |
|
|
![]() |
65-3247-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2030K | NQTC2030K | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,894.37 |
|
|
![]() |
65-3247-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2032 | NQTC2032 | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,950.82 |
|
|
![]() |
65-3247-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2032K | NQTC2032K | 1piece | JPY: 311,000 | USD: 1,950.82 |
|
|
![]() |
65-3247-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2034 | NQTC2034 | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,982.19 |
|
|
![]() |
65-3247-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2034K | NQTC2034K | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,982.19 |
|
|
![]() |
65-3247-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2036 | NQTC2036 | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 2,001.00 |
|
|
![]() |
65-3247-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2036K | NQTC2036K | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 2,001.00 |
|
|
![]() |
65-3247-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2038 | NQTC2038 | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,038.64 |
|
|
![]() |
65-3247-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2038K | NQTC2038K | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,038.64 |
|
|
![]() |
65-3247-86 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2040 | NQTC2040 | 1piece | JPY: 328,000 | USD: 2,057.46 |
|
|
![]() |
65-3247-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2040K | NQTC2040K | 1piece | JPY: 328,000 | USD: 2,057.46 |
|
|
![]() |
65-3247-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2042 | NQTC2042 | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,088.82 |
|
|
![]() |
65-3247-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2042K | NQTC2042K | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,088.82 |
|
|
![]() |
65-3247-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2044 | NQTC2044 | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,107.64 |
|
|
![]() |
65-3247-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2044K | NQTC2044K | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,107.64 |
|
|
![]() |
65-3247-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2046 | NQTC2046 | 1piece | JPY: 341,000 | USD: 2,139.00 |
|
|
![]() |
65-3247-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2046K | NQTC2046K | 1piece | JPY: 341,000 | USD: 2,139.00 |
|
|
![]() |
65-3247-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2048 | NQTC2048 | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,151.55 |
|
|
![]() |
65-3247-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2048K | NQTC2048K | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,151.55 |
|
|
![]() |
65-3247-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2050 | NQTC2050 | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,189.19 |
|
|
![]() |
65-3247-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2050K | NQTC2050K | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,189.19 |
|
|
![]() |
65-3247-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2052 | NQTC2052 | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,208.00 |
|
|
![]() |
65-3247-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2052K | NQTC2052K | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,208.00 |
|
|
![]() |
65-3248-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2054 | NQTC2054 | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,220.55 |
|
|
![]() |
65-3248-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2054K | NQTC2054K | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,220.55 |
|
|
![]() |
65-3248-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2056 | NQTC2056 | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,251.91 |
|
|
![]() |
65-3248-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2056K | NQTC2056K | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,251.91 |
|
|
![]() |
65-3248-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2058 | NQTC2058 | 1piece | JPY: 366,000 | USD: 2,295.82 |
|
|
![]() |
65-3248-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2058K | NQTC2058K | 1piece | JPY: 366,000 | USD: 2,295.82 |
|
|
![]() |
65-3248-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2060 | NQTC2060 | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,320.91 |
|
|
![]() |
65-3248-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2060K | NQTC2060K | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,320.91 |
|
|
![]() |
65-3248-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2062 | NQTC2062 | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,339.73 |
|
|
![]() |
65-3248-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2062K | NQTC2062K | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,339.73 |
|
|
![]() |
65-3248-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2064 | NQTC2064 | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,358.55 |
|
|
![]() |
65-3248-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2064K | NQTC2064K | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,358.55 |
|
|
![]() |
65-3248-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2066 | NQTC2066 | 1piece | JPY: 381,000 | USD: 2,389.91 |
|
|
![]() |
65-3248-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC2066K | NQTC2066K | 1piece | JPY: 381,000 | USD: 2,389.91 |
|




























































