65-3247-39 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1552NK
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3247-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTC1552NK | |
| Mã JAN | 4571293683202 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 294,000
USD: 1,829.27
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3246-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1506N | NQTC1506N | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,157.29 |
|
|
![]() |
65-3246-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1506NK | NQTC1506NK | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,157.29 |
|
|
![]() |
65-3246-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1508N | NQTC1508N | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,188.40 |
|
|
![]() |
65-3246-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1508NK | NQTC1508NK | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,188.40 |
|
|
![]() |
65-3246-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1510N | NQTC1510N | 1piece | JPY: 194,000 | USD: 1,207.07 |
|
|
![]() |
65-3246-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1510NK | NQTC1510NK | 1piece | JPY: 194,000 | USD: 1,207.07 |
|
|
![]() |
65-3246-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1512N | NQTC1512N | 1piece | JPY: 197,000 | USD: 1,225.73 |
|
|
![]() |
65-3246-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1512NK | NQTC1512NK | 1piece | JPY: 197,000 | USD: 1,225.73 |
|
|
![]() |
65-3246-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1514N | NQTC1514N | 1piece | JPY: 201,000 | USD: 1,250.62 |
|
|
![]() |
65-3247-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1514NK | NQTC1514NK | 1piece | JPY: 201,000 | USD: 1,250.62 |
|
|
![]() |
65-3247-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1516N | NQTC1516N | 1piece | JPY: 208,000 | USD: 1,294.18 |
|
|
![]() |
65-3247-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1516NK | NQTC1516NK | 1piece | JPY: 208,000 | USD: 1,294.18 |
|
|
![]() |
65-3247-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1518N | NQTC1518N | 1piece | JPY: 217,000 | USD: 1,350.17 |
|
|
![]() |
65-3247-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1518NK | NQTC1518NK | 1piece | JPY: 217,000 | USD: 1,350.17 |
|
|
![]() |
65-3247-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1520N | NQTC1520N | 1piece | JPY: 224,000 | USD: 1,393.73 |
|
|
![]() |
65-3247-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1520NK | NQTC1520NK | 1piece | JPY: 224,000 | USD: 1,393.73 |
|
|
![]() |
65-3247-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1522N | NQTC1522N | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,418.62 |
|
|
![]() |
65-3247-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1522NK | NQTC1522NK | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,418.62 |
|
|
![]() |
65-3247-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1524N | NQTC1524N | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,437.28 |
|
|
![]() |
65-3247-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1524NK | NQTC1524NK | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,437.28 |
|
|
![]() |
65-3247-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1526N | NQTC1526N | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,474.61 |
|
|
![]() |
65-3247-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1526NK | NQTC1526NK | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,474.61 |
|
|
![]() |
65-3247-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1528N | NQTC1528N | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,493.28 |
|
|
![]() |
65-3247-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1528NK | NQTC1528NK | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,493.28 |
|
|
![]() |
65-3247-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1530N | NQTC1530N | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,530.61 |
|
|
![]() |
65-3247-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1530NK | NQTC1530NK | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,530.61 |
|
|
![]() |
65-3247-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1532N | NQTC1532N | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,561.72 |
|
|
![]() |
65-3247-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1532NK | NQTC1532NK | 1piece | JPY: 251,000 | USD: 1,561.72 |
|
|
![]() |
65-3247-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1534N | NQTC1534N | 1piece | JPY: 257,000 | USD: 1,599.05 |
|
|
![]() |
65-3247-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1534NK | NQTC1534NK | 1piece | JPY: 257,000 | USD: 1,599.05 |
|
|
![]() |
65-3247-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1536N | NQTC1536N | 1piece | JPY: 261,000 | USD: 1,623.94 |
|
|
![]() |
65-3247-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1536NK | NQTC1536NK | 1piece | JPY: 261,000 | USD: 1,623.94 |
|
|
![]() |
65-3247-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1538N | NQTC1538N | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,642.61 |
|
|
![]() |
65-3247-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1538NK | NQTC1538NK | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,642.61 |
|
|
![]() |
65-3247-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1540N | NQTC1540N | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3247-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1540NK | NQTC1540NK | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3247-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1542N | NQTC1542N | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,704.83 |
|
|
![]() |
65-3247-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1542NK | NQTC1542NK | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,704.83 |
|
|
![]() |
65-3247-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1544N | NQTC1544N | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,723.49 |
|
|
![]() |
65-3247-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1544NK | NQTC1544NK | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,723.49 |
|
|
![]() |
65-3247-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1546N | NQTC1546N | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,754.60 |
|
|
![]() |
65-3247-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1546NK | NQTC1546NK | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,754.60 |
|
|
![]() |
65-3247-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1548N | NQTC1548N | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,773.27 |
|
|
![]() |
65-3247-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1548NK | NQTC1548NK | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,773.27 |
|
|
![]() |
65-3247-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1550N | NQTC1550N | 1piece | JPY: 291,000 | USD: 1,810.60 |
|
|
![]() |
65-3247-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1550NK | NQTC1550NK | 1piece | JPY: 291,000 | USD: 1,810.60 |
|
|
![]() |
65-3247-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1552N | NQTC1552N | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,829.27 |
|
|
![]() |
65-3247-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1552NK | NQTC1552NK | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,829.27 |
|
|
![]() |
65-3247-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1554N | NQTC1554N | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,847.93 |
|
|
![]() |
65-3247-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1554NK | NQTC1554NK | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,847.93 |
|
|
![]() |
65-3247-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1556N | NQTC1556N | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,879.04 |
|
|
![]() |
65-3247-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1556NK | NQTC1556NK | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,879.04 |
|
|
![]() |
65-3247-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1558N | NQTC1558N | 1piece | JPY: 307,000 | USD: 1,910.15 |
|
|
![]() |
65-3247-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1558NK | NQTC1558NK | 1piece | JPY: 307,000 | USD: 1,910.15 |
|
|
![]() |
65-3247-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1560N | NQTC1560N | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,947.49 |
|
|
![]() |
65-3247-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1560NK | NQTC1560NK | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,947.49 |
|
|
![]() |
65-3247-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1562N | NQTC1562N | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,966.15 |
|
|
![]() |
65-3247-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1562NK | NQTC1562NK | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,966.15 |
|
|
![]() |
65-3247-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1564N | NQTC1564N | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,984.82 |
|
|
![]() |
65-3247-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1564NK | NQTC1564NK | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,984.82 |
|
|
![]() |
65-3247-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1566N | NQTC1566N | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,022.15 |
|
|
![]() |
65-3247-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTC1566NK | NQTC1566NK | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,022.15 |
|






























































