65-3246-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2532
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3246-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTB2532 | |
| Mã JAN | 4571293631265 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 307,000
USD: 1,924.40
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3245-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2508 | NQTB2508 | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,535.76 |
|
|
![]() |
65-3245-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2508K | NQTB2508K | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,535.76 |
|
|
![]() |
65-3245-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2510 | NQTB2510 | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3245-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2510K | NQTB2510K | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3246-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2512 | NQTB2512 | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3246-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2512K | NQTB2512K | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3246-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2514 | NQTB2514 | 1piece | JPY: 257,000 | USD: 1,610.98 |
|
|
![]() |
65-3246-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2514K | NQTB2514K | 1piece | JPY: 257,000 | USD: 1,610.98 |
|
|
![]() |
65-3246-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2516 | NQTB2516 | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,654.86 |
|
|
![]() |
65-3246-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2516K | NQTB2516K | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,654.86 |
|
|
![]() |
65-3246-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2518 | NQTB2518 | 1piece | JPY: 273,000 | USD: 1,711.28 |
|
|
![]() |
65-3246-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2518K | NQTB2518K | 1piece | JPY: 273,000 | USD: 1,711.28 |
|
|
![]() |
65-3246-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2520 | NQTB2520 | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3246-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2520K | NQTB2520K | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3246-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2522 | NQTB2522 | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,767.69 |
|
|
![]() |
65-3246-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2522K | NQTB2522K | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,767.69 |
|
|
![]() |
65-3246-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2524 | NQTB2524 | 1piece | JPY: 289,000 | USD: 1,811.57 |
|
|
![]() |
65-3246-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2524K | NQTB2524K | 1piece | JPY: 289,000 | USD: 1,811.57 |
|
|
![]() |
65-3246-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2526 | NQTB2526 | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,842.91 |
|
|
![]() |
65-3246-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2526K | NQTB2526K | 1piece | JPY: 294,000 | USD: 1,842.91 |
|
|
![]() |
65-3246-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2528 | NQTB2528 | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3246-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2528K | NQTB2528K | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3246-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2530 | NQTB2530 | 1piece | JPY: 304,000 | USD: 1,905.60 |
|
|
![]() |
65-3246-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2530K | NQTB2530K | 1piece | JPY: 304,000 | USD: 1,905.60 |
|
|
![]() |
65-3246-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2532 | NQTB2532 | 1piece | JPY: 307,000 | USD: 1,924.40 |
|
|
![]() |
65-3246-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2532K | NQTB2532K | 1piece | JPY: 307,000 | USD: 1,924.40 |
|
|
![]() |
65-3246-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2534 | NQTB2534 | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,962.01 |
|
|
![]() |
65-3246-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2534K | NQTB2534K | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,962.01 |
|
|
![]() |
65-3246-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2536 | NQTB2536 | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3246-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2536K | NQTB2536K | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3246-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2538 | NQTB2538 | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3246-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2538K | NQTB2538K | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3246-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2540 | NQTB2540 | 1piece | JPY: 326,000 | USD: 2,043.50 |
|
|
![]() |
65-3246-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2540K | NQTB2540K | 1piece | JPY: 326,000 | USD: 2,043.50 |
|
|
![]() |
65-3246-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2542 | NQTB2542 | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,087.38 |
|
|
![]() |
65-3246-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2542K | NQTB2542K | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,087.38 |
|
|
![]() |
65-3246-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2544 | NQTB2544 | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,099.92 |
|
|
![]() |
65-3246-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2544K | NQTB2544K | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,099.92 |
|
|
![]() |
65-3246-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2546 | NQTB2546 | 1piece | JPY: 339,000 | USD: 2,124.99 |
|
|
![]() |
65-3246-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2546K | NQTB2546K | 1piece | JPY: 339,000 | USD: 2,124.99 |
|
|
![]() |
65-3246-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2548 | NQTB2548 | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3246-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2548K | NQTB2548K | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3246-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2550 | NQTB2550 | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,162.60 |
|
|
![]() |
65-3246-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2550K | NQTB2550K | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,162.60 |
|
|
![]() |
65-3246-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2552 | NQTB2552 | 1piece | JPY: 350,000 | USD: 2,193.95 |
|
|
![]() |
65-3246-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2552K | NQTB2552K | 1piece | JPY: 350,000 | USD: 2,193.95 |
|
|
![]() |
65-3246-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2554 | NQTB2554 | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,219.02 |
|
|
![]() |
65-3246-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2554K | NQTB2554K | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,219.02 |
|
|
![]() |
65-3246-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2556 | NQTB2556 | 1piece | JPY: 357,000 | USD: 2,237.82 |
|
|
![]() |
65-3246-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2556K | NQTB2556K | 1piece | JPY: 357,000 | USD: 2,237.82 |
|
|
![]() |
65-3246-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2558 | NQTB2558 | 1piece | JPY: 366,000 | USD: 2,294.24 |
|
|
![]() |
65-3246-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2558K | NQTB2558K | 1piece | JPY: 366,000 | USD: 2,294.24 |
|
|
![]() |
65-3246-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2560 | NQTB2560 | 1piece | JPY: 367,000 | USD: 2,300.51 |
|
|
![]() |
65-3246-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2560K | NQTB2560K | 1piece | JPY: 367,000 | USD: 2,300.51 |
|
|
![]() |
65-3246-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2562 | NQTB2562 | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,356.92 |
|
|
![]() |
65-3246-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2562K | NQTB2562K | 1piece | JPY: 376,000 | USD: 2,356.92 |
|
|
![]() |
65-3246-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2564 | NQTB2564 | 1piece | JPY: 379,000 | USD: 2,375.73 |
|
|
![]() |
65-3246-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2564K | NQTB2564K | 1piece | JPY: 379,000 | USD: 2,375.73 |
|
|
![]() |
65-3246-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2566 | NQTB2566 | 1piece | JPY: 382,000 | USD: 2,394.53 |
|
|
![]() |
65-3246-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2566K | NQTB2566K | 1piece | JPY: 382,000 | USD: 2,394.53 |
|




























































