65-3245-39 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2010K
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3245-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTB2010K | |
| Mã JAN | 4571293681918 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 245,000
USD: 1,524.39
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3245-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2008 | NQTB2008 | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,480.84 |
|
|
![]() |
65-3245-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2008K | NQTB2008K | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,480.84 |
|
|
![]() |
65-3245-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2010 | NQTB2010 | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,524.39 |
|
|
![]() |
65-3245-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2010K | NQTB2010K | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,524.39 |
|
|
![]() |
65-3245-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2012 | NQTB2012 | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,530.61 |
|
|
![]() |
65-3245-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2012K | NQTB2012K | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,530.61 |
|
|
![]() |
65-3245-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2014 | NQTB2014 | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,549.28 |
|
|
![]() |
65-3245-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2014K | NQTB2014K | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,549.28 |
|
|
![]() |
65-3245-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2016 | NQTB2016 | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,605.28 |
|
|
![]() |
65-3245-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2016K | NQTB2016K | 1piece | JPY: 258,000 | USD: 1,605.28 |
|
|
![]() |
65-3245-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2018 | NQTB2018 | 1piece | JPY: 266,000 | USD: 1,655.05 |
|
|
![]() |
65-3245-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2018K | NQTB2018K | 1piece | JPY: 266,000 | USD: 1,655.05 |
|
|
![]() |
65-3245-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2020 | NQTB2020 | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,686.16 |
|
|
![]() |
65-3245-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2020K | NQTB2020K | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,686.16 |
|
|
![]() |
65-3245-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2022 | NQTB2022 | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,723.49 |
|
|
![]() |
65-3245-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2022K | NQTB2022K | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,723.49 |
|
|
![]() |
65-3245-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2024 | NQTB2024 | 1piece | JPY: 281,000 | USD: 1,748.38 |
|
|
![]() |
65-3245-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2024K | NQTB2024K | 1piece | JPY: 281,000 | USD: 1,748.38 |
|
|
![]() |
65-3245-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2026 | NQTB2026 | 1piece | JPY: 288,000 | USD: 1,791.94 |
|
|
![]() |
65-3245-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2026K | NQTB2026K | 1piece | JPY: 288,000 | USD: 1,791.94 |
|
|
![]() |
65-3245-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2028 | NQTB2028 | 1piece | JPY: 292,000 | USD: 1,816.82 |
|
|
![]() |
65-3245-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2028K | NQTB2028K | 1piece | JPY: 292,000 | USD: 1,816.82 |
|
|
![]() |
65-3245-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2030 | NQTB2030 | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,847.93 |
|
|
![]() |
65-3245-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2030K | NQTB2030K | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,847.93 |
|
|
![]() |
65-3245-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2032 | NQTB2032 | 1piece | JPY: 304,000 | USD: 1,891.49 |
|
|
![]() |
65-3245-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2032K | NQTB2032K | 1piece | JPY: 304,000 | USD: 1,891.49 |
|
|
![]() |
65-3245-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2034 | NQTB2034 | 1piece | JPY: 307,000 | USD: 1,910.15 |
|
|
![]() |
65-3245-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2034K | NQTB2034K | 1piece | JPY: 307,000 | USD: 1,910.15 |
|
|
![]() |
65-3245-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2036 | NQTB2036 | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,947.49 |
|
|
![]() |
65-3245-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2036K | NQTB2036K | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,947.49 |
|
|
![]() |
65-3245-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2038 | NQTB2038 | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,984.82 |
|
|
![]() |
65-3245-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2038K | NQTB2038K | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,984.82 |
|
|
![]() |
65-3245-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2040 | NQTB2040 | 1piece | JPY: 322,000 | USD: 2,003.48 |
|
|
![]() |
65-3245-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2040K | NQTB2040K | 1piece | JPY: 322,000 | USD: 2,003.48 |
|
|
![]() |
65-3245-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2042 | NQTB2042 | 1piece | JPY: 326,000 | USD: 2,028.37 |
|
|
![]() |
65-3245-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2042K | NQTB2042K | 1piece | JPY: 326,000 | USD: 2,028.37 |
|
|
![]() |
65-3245-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2044 | NQTB2044 | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,047.04 |
|
|
![]() |
65-3245-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2044K | NQTB2044K | 1piece | JPY: 329,000 | USD: 2,047.04 |
|
|
![]() |
65-3245-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2046 | NQTB2046 | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,084.37 |
|
|
![]() |
65-3245-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2046K | NQTB2046K | 1piece | JPY: 335,000 | USD: 2,084.37 |
|
|
![]() |
65-3245-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2048 | NQTB2048 | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,090.59 |
|
|
![]() |
65-3245-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2048K | NQTB2048K | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,090.59 |
|
|
![]() |
65-3245-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2050 | NQTB2050 | 1piece | JPY: 341,000 | USD: 2,121.70 |
|
|
![]() |
65-3245-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2050K | NQTB2050K | 1piece | JPY: 341,000 | USD: 2,121.70 |
|
|
![]() |
65-3245-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2052 | NQTB2052 | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,146.59 |
|
|
![]() |
65-3245-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2052K | NQTB2052K | 1piece | JPY: 345,000 | USD: 2,146.59 |
|
|
![]() |
65-3245-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2054 | NQTB2054 | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,171.48 |
|
|
![]() |
65-3245-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2054K | NQTB2054K | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,171.48 |
|
|
![]() |
65-3245-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2056 | NQTB2056 | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,190.14 |
|
|
![]() |
65-3245-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2056K | NQTB2056K | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,190.14 |
|
|
![]() |
65-3245-86 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2058 | NQTB2058 | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,233.70 |
|
|
![]() |
65-3245-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2058K | NQTB2058K | 1piece | JPY: 359,000 | USD: 2,233.70 |
|
|
![]() |
65-3245-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2060 | NQTB2060 | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,252.36 |
|
|
![]() |
65-3245-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2060K | NQTB2060K | 1piece | JPY: 362,000 | USD: 2,252.36 |
|
|
![]() |
65-3245-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2062 | NQTB2062 | 1piece | JPY: 367,000 | USD: 2,283.47 |
|
|
![]() |
65-3245-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2062K | NQTB2062K | 1piece | JPY: 367,000 | USD: 2,283.47 |
|
|
![]() |
65-3245-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2064 | NQTB2064 | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,302.14 |
|
|
![]() |
65-3245-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2064K | NQTB2064K | 1piece | JPY: 370,000 | USD: 2,302.14 |
|
|
![]() |
65-3245-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2066 | NQTB2066 | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,320.81 |
|
|
![]() |
65-3245-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB2066K | NQTB2066K | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,320.81 |
|




























































