65-3244-39 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1024WN
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3244-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTB1024WN | |
| Mã JAN | 4571293630374 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 215,000
USD: 1,337.73
Excange rate 1USD= 160.72JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3244-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1008N | NQTB1008N | 1piece | JPY: 163,000 | USD: 1,014.19 |
|
|
![]() |
65-3244-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1008NK | NQTB1008NK | 1piece | JPY: 163,000 | USD: 1,014.19 |
|
|
![]() |
65-3244-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1008WN | NQTB1008WN | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,095.07 |
|
|
![]() |
65-3244-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1008WNK | NQTB1008WNK | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,095.07 |
|
|
![]() |
65-3244-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1010N | NQTB1010N | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,045.30 |
|
|
![]() |
65-3244-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1010NK | NQTB1010NK | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,045.30 |
|
|
![]() |
65-3244-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1010WN | NQTB1010WN | 1piece | JPY: 181,000 | USD: 1,126.18 |
|
|
![]() |
65-3244-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1010WNK | NQTB1010WNK | 1piece | JPY: 181,000 | USD: 1,126.18 |
|
|
![]() |
65-3244-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1012N | NQTB1012N | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,070.18 |
|
|
![]() |
65-3244-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1012NK | NQTB1012NK | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,070.18 |
|
|
![]() |
65-3244-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1012WN | NQTB1012WN | 1piece | JPY: 184,000 | USD: 1,144.85 |
|
|
![]() |
65-3244-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1012WNK | NQTB1012WNK | 1piece | JPY: 184,000 | USD: 1,144.85 |
|
|
![]() |
65-3244-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1014N | NQTB1014N | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,095.07 |
|
|
![]() |
65-3244-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1014NK | NQTB1014NK | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,095.07 |
|
|
![]() |
65-3244-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1014WN | NQTB1014WN | 1piece | JPY: 187,000 | USD: 1,163.51 |
|
|
![]() |
65-3244-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1014WNK | NQTB1014WNK | 1piece | JPY: 187,000 | USD: 1,163.51 |
|
|
![]() |
65-3244-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1016N | NQTB1016N | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,138.63 |
|
|
![]() |
65-3244-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1016NK | NQTB1016NK | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,138.63 |
|
|
![]() |
65-3244-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1016WN | NQTB1016WN | 1piece | JPY: 194,000 | USD: 1,207.07 |
|
|
![]() |
65-3244-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1016WNK | NQTB1016WNK | 1piece | JPY: 194,000 | USD: 1,207.07 |
|
|
![]() |
65-3244-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1018N | NQTB1018N | 1piece | JPY: 189,000 | USD: 1,175.96 |
|
|
![]() |
65-3244-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1018NK | NQTB1018NK | 1piece | JPY: 189,000 | USD: 1,175.96 |
|
|
![]() |
65-3244-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1018WN | NQTB1018WN | 1piece | JPY: 200,000 | USD: 1,244.40 |
|
|
![]() |
65-3244-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1018WNK | NQTB1018WNK | 1piece | JPY: 200,000 | USD: 1,244.40 |
|
|
![]() |
65-3244-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1020N | NQTB1020N | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,200.85 |
|
|
![]() |
65-3244-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1020NK | NQTB1020NK | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,200.85 |
|
|
![]() |
65-3244-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1020WN | NQTB1020WN | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,269.29 |
|
|
![]() |
65-3244-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1020WNK | NQTB1020WNK | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,269.29 |
|
|
![]() |
65-3244-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1022N | NQTB1022N | 1piece | JPY: 198,000 | USD: 1,231.96 |
|
|
![]() |
65-3244-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1022NK | NQTB1022NK | 1piece | JPY: 198,000 | USD: 1,231.96 |
|
|
![]() |
65-3244-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1022WN | NQTB1022WN | 1piece | JPY: 211,000 | USD: 1,312.84 |
|
|
![]() |
65-3244-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1022WNK | NQTB1022WNK | 1piece | JPY: 211,000 | USD: 1,312.84 |
|
|
![]() |
65-3244-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1024N | NQTB1024N | 1piece | JPY: 202,000 | USD: 1,256.84 |
|
|
![]() |
65-3244-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1024NK | NQTB1024NK | 1piece | JPY: 202,000 | USD: 1,256.84 |
|
|
![]() |
65-3244-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1024WN | NQTB1024WN | 1piece | JPY: 215,000 | USD: 1,337.73 |
|
|
![]() |
65-3244-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1024WNK | NQTB1024WNK | 1piece | JPY: 215,000 | USD: 1,337.73 |
|
|
![]() |
65-3244-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1026N | NQTB1026N | 1piece | JPY: 207,000 | USD: 1,287.95 |
|
|
![]() |
65-3244-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1026NK | NQTB1026NK | 1piece | JPY: 207,000 | USD: 1,287.95 |
|
|
![]() |
65-3244-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1026WN | NQTB1026WN | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,368.84 |
|
|
![]() |
65-3244-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1026WNK | NQTB1026WNK | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,368.84 |
|
|
![]() |
65-3244-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1028N | NQTB1028N | 1piece | JPY: 217,000 | USD: 1,350.17 |
|
|
![]() |
65-3244-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1028NK | NQTB1028NK | 1piece | JPY: 217,000 | USD: 1,350.17 |
|
|
![]() |
65-3244-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1028WN | NQTB1028WN | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,418.62 |
|
|
![]() |
65-3244-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1028WNK | NQTB1028WNK | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,418.62 |
|
|
![]() |
65-3244-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1030N | NQTB1030N | 1piece | JPY: 222,000 | USD: 1,381.28 |
|
|
![]() |
65-3244-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1030NK | NQTB1030NK | 1piece | JPY: 222,000 | USD: 1,381.28 |
|
|
![]() |
65-3244-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1030WN | NQTB1030WN | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,437.28 |
|
|
![]() |
65-3244-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1030WNK | NQTB1030WNK | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,437.28 |
|
|
![]() |
65-3244-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1032N | NQTB1032N | 1piece | JPY: 227,000 | USD: 1,412.39 |
|
|
![]() |
65-3244-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1032NK | NQTB1032NK | 1piece | JPY: 227,000 | USD: 1,412.39 |
|
|
![]() |
65-3244-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1032WN | NQTB1032WN | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,474.61 |
|
|
![]() |
65-3244-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1032WNK | NQTB1032WNK | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,474.61 |
|
|
![]() |
65-3244-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1034N | NQTB1034N | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,431.06 |
|
|
![]() |
65-3244-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1034NK | NQTB1034NK | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,431.06 |
|
|
![]() |
65-3244-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1034WN | NQTB1034WN | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,493.28 |
|
|
![]() |
65-3244-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1034WNK | NQTB1034WNK | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,493.28 |
|
|
![]() |
65-3244-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1036N | NQTB1036N | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,462.17 |
|
|
![]() |
65-3244-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1036NK | NQTB1036NK | 1piece | JPY: 235,000 | USD: 1,462.17 |
|
|
![]() |
65-3244-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1036WN | NQTB1036WN | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,530.61 |
|
|
![]() |
65-3244-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1036WNK | NQTB1036WNK | 1piece | JPY: 246,000 | USD: 1,530.61 |
|
|
![]() |
65-3244-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1038N | NQTB1038N | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,480.84 |
|
|
![]() |
65-3244-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1038NK | NQTB1038NK | 1piece | JPY: 238,000 | USD: 1,480.84 |
|
|
![]() |
65-3244-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1038WN | NQTB1038WN | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,549.28 |
|
|
![]() |
65-3244-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1038WNK | NQTB1038WNK | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,549.28 |
|
|
![]() |
65-3244-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1040N | NQTB1040N | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,524.39 |
|
|
![]() |
65-3244-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1040NK | NQTB1040NK | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,524.39 |
|
|
![]() |
65-3244-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1040WN | NQTB1040WN | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,586.61 |
|
|
![]() |
65-3244-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB1040WNK | NQTB1040WNK | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,586.61 |
|




































































