65-3243-49 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0616NK
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3243-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTB0616NK | |
| Mã JAN | 4571293680843 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 171,000
USD: 1,072.64
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3243-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0606N | NQTB0606N | 1piece | JPY: 148,000 | USD: 928.37 |
|
|
![]() |
65-3243-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0606NK | NQTB0606NK | 1piece | JPY: 148,000 | USD: 928.37 |
|
|
![]() |
65-3243-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0608N | NQTB0608N | 1piece | JPY: 151,000 | USD: 947.18 |
|
|
![]() |
65-3243-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0608NK | NQTB0608NK | 1piece | JPY: 151,000 | USD: 947.18 |
|
|
![]() |
65-3243-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0610N | NQTB0610N | 1piece | JPY: 156,000 | USD: 978.55 |
|
|
![]() |
65-3243-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0610NK | NQTB0610NK | 1piece | JPY: 156,000 | USD: 978.55 |
|
|
![]() |
65-3243-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0612N | NQTB0612N | 1piece | JPY: 160,000 | USD: 1,003.64 |
|
|
![]() |
65-3243-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0612NK | NQTB0612NK | 1piece | JPY: 160,000 | USD: 1,003.64 |
|
|
![]() |
65-3243-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0614N | NQTB0614N | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,016.18 |
|
|
![]() |
65-3243-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0614NK | NQTB0614NK | 1piece | JPY: 162,000 | USD: 1,016.18 |
|
|
![]() |
65-3243-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0616N | NQTB0616N | 1piece | JPY: 171,000 | USD: 1,072.64 |
|
|
![]() |
65-3243-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0616NK | NQTB0616NK | 1piece | JPY: 171,000 | USD: 1,072.64 |
|
|
![]() |
65-3243-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0618N | NQTB0618N | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,104.00 |
|
|
![]() |
65-3243-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0618NK | NQTB0618NK | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,104.00 |
|
|
![]() |
65-3243-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0620N | NQTB0620N | 1piece | JPY: 182,000 | USD: 1,141.64 |
|
|
![]() |
65-3243-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0620NK | NQTB0620NK | 1piece | JPY: 182,000 | USD: 1,141.64 |
|
|
![]() |
65-3243-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0622N | NQTB0622N | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
65-3243-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0622NK | NQTB0622NK | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
65-3243-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0624N | NQTB0624N | 1piece | JPY: 192,000 | USD: 1,204.37 |
|
|
![]() |
65-3243-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0624NK | NQTB0624NK | 1piece | JPY: 192,000 | USD: 1,204.37 |
|
|
![]() |
65-3243-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0626N | NQTB0626N | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3243-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0626NK | NQTB0626NK | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3243-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0628N | NQTB0628N | 1piece | JPY: 206,000 | USD: 1,292.18 |
|
|
![]() |
65-3243-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0628NK | NQTB0628NK | 1piece | JPY: 206,000 | USD: 1,292.18 |
|
|
![]() |
65-3243-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0630N | NQTB0630N | 1piece | JPY: 212,000 | USD: 1,329.82 |
|
|
![]() |
65-3243-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0630NK | NQTB0630NK | 1piece | JPY: 212,000 | USD: 1,329.82 |
|
|
![]() |
65-3243-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0632N | NQTB0632N | 1piece | JPY: 215,000 | USD: 1,348.64 |
|
|
![]() |
65-3243-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0632NK | NQTB0632NK | 1piece | JPY: 215,000 | USD: 1,348.64 |
|
|
![]() |
65-3243-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0634N | NQTB0634N | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,380.00 |
|
|
![]() |
65-3243-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0634NK | NQTB0634NK | 1piece | JPY: 220,000 | USD: 1,380.00 |
|
|
![]() |
65-3243-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0636N | NQTB0636N | 1piece | JPY: 224,000 | USD: 1,405.09 |
|
|
![]() |
65-3243-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTB0636NK | NQTB0636NK | 1piece | JPY: 224,000 | USD: 1,405.09 |
|
































