65-3239-71 Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0522NK
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3239-71 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQTA0522NK | |
| Mã JAN | 4571293678789 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 164,000
USD: 1,028.73
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3239-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0506N | NQTA0506N | 1piece | JPY: 124,000 | USD: 777.82 |
|
|
![]() |
65-3239-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0506NK | NQTA0506NK | 1piece | JPY: 124,000 | USD: 777.82 |
|
|
![]() |
65-3239-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0508N | NQTA0508N | 1piece | JPY: 127,000 | USD: 796.64 |
|
|
![]() |
65-3239-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0508NK | NQTA0508NK | 1piece | JPY: 127,000 | USD: 796.64 |
|
|
![]() |
65-3239-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0510N | NQTA0510N | 1piece | JPY: 131,000 | USD: 821.73 |
|
|
![]() |
65-3239-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0510NK | NQTA0510NK | 1piece | JPY: 131,000 | USD: 821.73 |
|
|
![]() |
65-3239-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0512N | NQTA0512N | 1piece | JPY: 135,000 | USD: 846.82 |
|
|
![]() |
65-3239-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0512NK | NQTA0512NK | 1piece | JPY: 135,000 | USD: 846.82 |
|
|
![]() |
65-3239-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0514N | NQTA0514N | 1piece | JPY: 139,000 | USD: 871.91 |
|
|
![]() |
65-3239-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0514NK | NQTA0514NK | 1piece | JPY: 139,000 | USD: 871.91 |
|
|
![]() |
65-3239-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0516N | NQTA0516N | 1piece | JPY: 146,000 | USD: 915.82 |
|
|
![]() |
65-3239-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0516NK | NQTA0516NK | 1piece | JPY: 146,000 | USD: 915.82 |
|
|
![]() |
65-3239-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0518N | NQTA0518N | 1piece | JPY: 153,000 | USD: 959.73 |
|
|
![]() |
65-3239-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0518NK | NQTA0518NK | 1piece | JPY: 153,000 | USD: 959.73 |
|
|
![]() |
65-3239-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0520N | NQTA0520N | 1piece | JPY: 159,000 | USD: 997.37 |
|
|
![]() |
65-3239-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0520NK | NQTA0520NK | 1piece | JPY: 159,000 | USD: 997.37 |
|
|
![]() |
65-3239-70 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0522N | NQTA0522N | 1piece | JPY: 164,000 | USD: 1,028.73 |
|
|
![]() |
65-3239-71 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0522NK | NQTA0522NK | 1piece | JPY: 164,000 | USD: 1,028.73 |
|
|
![]() |
65-3239-72 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0524N | NQTA0524N | 1piece | JPY: 169,000 | USD: 1,060.09 |
|
|
![]() |
65-3239-73 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0524NK | NQTA0524NK | 1piece | JPY: 169,000 | USD: 1,060.09 |
|
|
![]() |
65-3239-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0526N | NQTA0526N | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,091.46 |
|
|
![]() |
65-3239-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0526NK | NQTA0526NK | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,091.46 |
|
|
![]() |
65-3239-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0528N | NQTA0528N | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.91 |
|
|
![]() |
65-3239-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0528NK | NQTA0528NK | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.91 |
|
|
![]() |
65-3239-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0530N | NQTA0530N | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
65-3239-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0530NK | NQTA0530NK | 1piece | JPY: 186,000 | USD: 1,166.73 |
|
|
![]() |
65-3239-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0532N | NQTA0532N | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,198.09 |
|
|
![]() |
65-3239-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0532NK | NQTA0532NK | 1piece | JPY: 191,000 | USD: 1,198.09 |
|
|
![]() |
65-3239-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0534N | NQTA0534N | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3239-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0534NK | NQTA0534NK | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3239-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0536N | NQTA0536N | 1piece | JPY: 201,000 | USD: 1,260.82 |
|
|
![]() |
65-3239-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQTA0536NK | NQTA0536NK | 1piece | JPY: 201,000 | USD: 1,260.82 |
|
































