65-3206-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1030WN
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch Half Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3206-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NVTB1030WN | |
| Mã JAN | 4571293840865 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 290,000
USD: 1,817.84
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3205-74 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1008N | NVTB1008N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3205-75 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1008NK | NVTB1008NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3205-76 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1008WN | NVTB1008WN | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,448.00 |
|
|
![]() |
65-3205-77 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1008WNK | NVTB1008WNK | 1piece | JPY: 231,000 | USD: 1,448.00 |
|
|
![]() |
65-3205-78 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1010N | NVTB1010N | 1piece | JPY: 229,000 | USD: 1,435.47 |
|
|
![]() |
65-3205-79 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1010NK | NVTB1010NK | 1piece | JPY: 229,000 | USD: 1,435.47 |
|
|
![]() |
65-3205-80 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1010WN | NVTB1010WN | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,485.61 |
|
|
![]() |
65-3205-81 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1010WNK | NVTB1010WNK | 1piece | JPY: 237,000 | USD: 1,485.61 |
|
|
![]() |
65-3205-82 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1012N | NVTB1012N | 1piece | JPY: 234,000 | USD: 1,466.81 |
|
|
![]() |
65-3205-83 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1012NK | NVTB1012NK | 1piece | JPY: 234,000 | USD: 1,466.81 |
|
|
![]() |
65-3205-84 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1012WN | NVTB1012WN | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,504.42 |
|
|
![]() |
65-3205-85 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1012WNK | NVTB1012WNK | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,504.42 |
|
|
![]() |
65-3205-86 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1014N | NVTB1014N | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,498.15 |
|
|
![]() |
65-3205-87 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1014NK | NVTB1014NK | 1piece | JPY: 239,000 | USD: 1,498.15 |
|
|
![]() |
65-3205-88 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1014WN | NVTB1014WN | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3205-89 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1014WNK | NVTB1014WNK | 1piece | JPY: 249,000 | USD: 1,560.84 |
|
|
![]() |
65-3205-90 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1016N | NVTB1016N | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,535.76 |
|
|
![]() |
65-3205-91 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1016NK | NVTB1016NK | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,535.76 |
|
|
![]() |
65-3205-92 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1016WN | NVTB1016WN | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3205-93 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1016WNK | NVTB1016WNK | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-3205-94 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1018N | NVTB1018N | 1piece | JPY: 248,000 | USD: 1,554.57 |
|
|
![]() |
65-3205-95 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1018NK | NVTB1018NK | 1piece | JPY: 248,000 | USD: 1,554.57 |
|
|
![]() |
65-3205-96 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1018WN | NVTB1018WN | 1piece | JPY: 259,000 | USD: 1,623.52 |
|
|
![]() |
65-3205-97 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1018WNK | NVTB1018WNK | 1piece | JPY: 259,000 | USD: 1,623.52 |
|
|
![]() |
65-3205-98 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1020N | NVTB1020N | 1piece | JPY: 253,000 | USD: 1,585.91 |
|
|
![]() |
65-3205-99 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1020NK | NVTB1020NK | 1piece | JPY: 253,000 | USD: 1,585.91 |
|
|
![]() |
65-3206-01 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1020WN | NVTB1020WN | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,642.32 |
|
|
![]() |
65-3206-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1020WNK | NVTB1020WNK | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,642.32 |
|
|
![]() |
65-3206-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1022N | NVTB1022N | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,642.32 |
|
|
![]() |
65-3206-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1022NK | NVTB1022NK | 1piece | JPY: 262,000 | USD: 1,642.32 |
|
|
![]() |
65-3206-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1022WN | NVTB1022WN | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3206-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1022WNK | NVTB1022WNK | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3206-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1024N | NVTB1024N | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3206-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1024NK | NVTB1024NK | 1piece | JPY: 268,000 | USD: 1,679.94 |
|
|
![]() |
65-3206-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1024WN | NVTB1024WN | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3206-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1024WNK | NVTB1024WNK | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3206-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1026N | NVTB1026N | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3206-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1026NK | NVTB1026NK | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-3206-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1026WN | NVTB1026WN | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3206-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1026WNK | NVTB1026WNK | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3206-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1028N | NVTB1028N | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3206-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1028NK | NVTB1028NK | 1piece | JPY: 277,000 | USD: 1,736.35 |
|
|
![]() |
65-3206-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1028WN | NVTB1028WN | 1piece | JPY: 283,000 | USD: 1,773.96 |
|
|
![]() |
65-3206-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1028WNK | NVTB1028WNK | 1piece | JPY: 283,000 | USD: 1,773.96 |
|
|
![]() |
65-3206-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1030N | NVTB1030N | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3206-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1030NK | NVTB1030NK | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3206-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1030WN | NVTB1030WN | 1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
|
![]() |
65-3206-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1030WNK | NVTB1030WNK | 1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
|
![]() |
65-3206-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1032N | NVTB1032N | 1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
|
![]() |
65-3206-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1032NK | NVTB1032NK | 1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
|
![]() |
65-3206-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1032WN | NVTB1032WN | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3206-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1032WNK | NVTB1032WNK | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3206-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1034N | NVTB1034N | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3206-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1034NK | NVTB1034NK | 1piece | JPY: 293,000 | USD: 1,836.65 |
|
|
![]() |
65-3206-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1034WN | NVTB1034WN | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3206-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1034WNK | NVTB1034WNK | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3206-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1036N | NVTB1036N | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3206-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1036NK | NVTB1036NK | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3206-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1036WN | NVTB1036WN | 1piece | JPY: 303,000 | USD: 1,899.33 |
|
|
![]() |
65-3206-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NVTB1036WNK | NVTB1036WNK | 1piece | JPY: 303,000 | USD: 1,899.33 |
|




























































