65-3153-39 Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2520K
Đặc trưng
- Light Separator with Automatic Flashing Circuit (Branch SB Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3153-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NSTB2520K | |
| Mã JAN | 4571293910322 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 285,000
USD: 1,786.50
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3153-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2516 | NSTB2516 | 1piece | JPY: 273,000 | USD: 1,711.28 |
|
|
![]() |
65-3153-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2516K | NSTB2516K | 1piece | JPY: 273,000 | USD: 1,711.28 |
|
|
![]() |
65-3153-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2518 | NSTB2518 | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,767.69 |
|
|
![]() |
65-3153-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2518K | NSTB2518K | 1piece | JPY: 282,000 | USD: 1,767.69 |
|
|
![]() |
65-3153-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2520 | NSTB2520 | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3153-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2520K | NSTB2520K | 1piece | JPY: 285,000 | USD: 1,786.50 |
|
|
![]() |
65-3153-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2522 | NSTB2522 | 1piece | JPY: 289,000 | USD: 1,811.57 |
|
|
![]() |
65-3153-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2522K | NSTB2522K | 1piece | JPY: 289,000 | USD: 1,811.57 |
|
|
![]() |
65-3153-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2524 | NSTB2524 | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,861.72 |
|
|
![]() |
65-3153-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2524K | NSTB2524K | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,861.72 |
|
|
![]() |
65-3153-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2526 | NSTB2526 | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3153-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2526K | NSTB2526K | 1piece | JPY: 299,000 | USD: 1,874.26 |
|
|
![]() |
65-3153-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2528 | NSTB2528 | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,893.06 |
|
|
![]() |
65-3153-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2528K | NSTB2528K | 1piece | JPY: 302,000 | USD: 1,893.06 |
|
|
![]() |
65-3153-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2530 | NSTB2530 | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,962.01 |
|
|
![]() |
65-3153-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2530K | NSTB2530K | 1piece | JPY: 313,000 | USD: 1,962.01 |
|
|
![]() |
65-3153-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2532 | NSTB2532 | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,980.82 |
|
|
![]() |
65-3153-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2532K | NSTB2532K | 1piece | JPY: 316,000 | USD: 1,980.82 |
|
|
![]() |
65-3153-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2534 | NSTB2534 | 1piece | JPY: 318,000 | USD: 1,993.36 |
|
|
![]() |
65-3153-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2534K | NSTB2534K | 1piece | JPY: 318,000 | USD: 1,993.36 |
|
|
![]() |
65-3153-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2536 | NSTB2536 | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,087.38 |
|
|
![]() |
65-3153-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2536K | NSTB2536K | 1piece | JPY: 333,000 | USD: 2,087.38 |
|
|
![]() |
65-3153-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2538 | NSTB2538 | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,106.19 |
|
|
![]() |
65-3153-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2538K | NSTB2538K | 1piece | JPY: 336,000 | USD: 2,106.19 |
|
|
![]() |
65-3153-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2540 | NSTB2540 | 1piece | JPY: 338,000 | USD: 2,118.72 |
|
|
![]() |
65-3153-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2540K | NSTB2540K | 1piece | JPY: 338,000 | USD: 2,118.72 |
|
|
![]() |
65-3153-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2542 | NSTB2542 | 1piece | JPY: 339,000 | USD: 2,124.99 |
|
|
![]() |
65-3153-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2542K | NSTB2542K | 1piece | JPY: 339,000 | USD: 2,124.99 |
|
|
![]() |
65-3153-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2544 | NSTB2544 | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3153-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2544K | NSTB2544K | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3153-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2546 | NSTB2546 | 1piece | JPY: 346,000 | USD: 2,168.87 |
|
|
![]() |
65-3153-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2546K | NSTB2546K | 1piece | JPY: 346,000 | USD: 2,168.87 |
|
|
![]() |
65-3153-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2548 | NSTB2548 | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,187.68 |
|
|
![]() |
65-3153-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2548K | NSTB2548K | 1piece | JPY: 349,000 | USD: 2,187.68 |
|
|
![]() |
65-3153-68 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2550 | NSTB2550 | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,219.02 |
|
|
![]() |
65-3153-69 | Bảng phân phối ánh sáng điện NSTB2550K | NSTB2550K | 1piece | JPY: 354,000 | USD: 2,219.02 |
|




































