65-3132-21 Ban phân phối điện ONK1T2012N
Đặc trưng
- Power distribution panel with primary feed MCB
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3132-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | ONK1T2012N | |
| Mã JAN | 4571293780024 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 373,000
USD: 2,338.12
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3132-19 | Ban phân phối điện ONK1T2008N | ONK1T2008N | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3132-20 | Ban phân phối điện ONK1T2008NK | ONK1T2008NK | 1piece | JPY: 325,000 | USD: 2,037.23 |
|
|
![]() |
65-3132-21 | Ban phân phối điện ONK1T2012N | ONK1T2012N | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,338.12 |
|
|
![]() |
65-3132-22 | Ban phân phối điện ONK1T2012NK | ONK1T2012NK | 1piece | JPY: 373,000 | USD: 2,338.12 |
|
|
![]() |
65-3132-23 | Ban phân phối điện ONK1T2014N | ONK1T2014N | 1piece | JPY: 410,000 | USD: 2,570.05 |
|
|
![]() |
65-3132-24 | Ban phân phối điện ONK1T2014NK | ONK1T2014NK | 1piece | JPY: 410,000 | USD: 2,570.05 |
|
|
![]() |
65-3132-25 | Ban phân phối điện ONK1T2016N | ONK1T2016N | 1piece | JPY: 425,000 | USD: 2,664.08 |
|
|
![]() |
65-3132-26 | Ban phân phối điện ONK1T2016NK | ONK1T2016NK | 1piece | JPY: 425,000 | USD: 2,664.08 |
|
|
![]() |
65-3132-27 | Ban phân phối điện ONK1T2020N | ONK1T2020N | 1piece | JPY: 461,000 | USD: 2,889.74 |
|
|
![]() |
65-3132-28 | Ban phân phối điện ONK1T2020NK | ONK1T2020NK | 1piece | JPY: 461,000 | USD: 2,889.74 |
|










