65-3131-13 Bảng phân phối ánh sáng điện NQ440K
Đặc trưng
- Light Separator (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3131-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQ440K | |
| Mã JAN | 4571293665260 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 428,000
USD: 2,682.88
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3131-02 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ430 | NQ430 | 1piece | JPY: 393,000 | USD: 2,463.49 |
|
|
![]() |
65-3131-03 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ430K | NQ430K | 1piece | JPY: 393,000 | USD: 2,463.49 |
|
|
![]() |
65-3131-04 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ432 | NQ432 | 1piece | JPY: 400,000 | USD: 2,507.37 |
|
|
![]() |
65-3131-05 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ432K | NQ432K | 1piece | JPY: 400,000 | USD: 2,507.37 |
|
|
![]() |
65-3131-06 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ434 | NQ434 | 1piece | JPY: 406,000 | USD: 2,544.98 |
|
|
![]() |
65-3131-07 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ434K | NQ434K | 1piece | JPY: 406,000 | USD: 2,544.98 |
|
|
![]() |
65-3131-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ436 | NQ436 | 1piece | JPY: 414,000 | USD: 2,595.12 |
|
|
![]() |
65-3131-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ436K | NQ436K | 1piece | JPY: 414,000 | USD: 2,595.12 |
|
|
![]() |
65-3131-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ438 | NQ438 | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,645.27 |
|
|
![]() |
65-3131-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ438K | NQ438K | 1piece | JPY: 422,000 | USD: 2,645.27 |
|
|
![]() |
65-3131-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ440 | NQ440 | 1piece | JPY: 428,000 | USD: 2,682.88 |
|
|
![]() |
65-3131-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ440K | NQ440K | 1piece | JPY: 428,000 | USD: 2,682.88 |
|
|
![]() |
65-3131-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ442 | NQ442 | 1piece | JPY: 439,000 | USD: 2,751.83 |
|
|
![]() |
65-3131-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ442K | NQ442K | 1piece | JPY: 439,000 | USD: 2,751.83 |
|
|
![]() |
65-3131-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ444 | NQ444 | 1piece | JPY: 448,000 | USD: 2,808.25 |
|
|
![]() |
65-3131-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ444K | NQ444K | 1piece | JPY: 448,000 | USD: 2,808.25 |
|
|
![]() |
65-3131-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ446 | NQ446 | 1piece | JPY: 456,000 | USD: 2,858.40 |
|
|
![]() |
65-3131-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ446K | NQ446K | 1piece | JPY: 456,000 | USD: 2,858.40 |
|
|
![]() |
65-3131-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ448 | NQ448 | 1piece | JPY: 462,000 | USD: 2,896.01 |
|
|
![]() |
65-3131-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ448K | NQ448K | 1piece | JPY: 462,000 | USD: 2,896.01 |
|
|
![]() |
65-3131-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ450 | NQ450 | 1piece | JPY: 470,000 | USD: 2,946.15 |
|
|
![]() |
65-3131-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ450K | NQ450K | 1piece | JPY: 470,000 | USD: 2,946.15 |
|
|
![]() |
65-3131-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ452 | NQ452 | 1piece | JPY: 482,000 | USD: 3,021.38 |
|
|
![]() |
65-3131-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ452K | NQ452K | 1piece | JPY: 482,000 | USD: 3,021.38 |
|
|
![]() |
65-3131-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ454 | NQ454 | 1piece | JPY: 491,000 | USD: 3,077.79 |
|
|
![]() |
65-3131-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ454K | NQ454K | 1piece | JPY: 491,000 | USD: 3,077.79 |
|
|
![]() |
65-3131-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ456 | NQ456 | 1piece | JPY: 500,000 | USD: 3,134.21 |
|
|
![]() |
65-3131-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ456K | NQ456K | 1piece | JPY: 500,000 | USD: 3,134.21 |
|
|
![]() |
65-3131-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ458 | NQ458 | 1piece | JPY: 506,000 | USD: 3,171.82 |
|
|
![]() |
65-3131-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ458K | NQ458K | 1piece | JPY: 506,000 | USD: 3,171.82 |
|
|
![]() |
65-3131-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ460 | NQ460 | 1piece | JPY: 514,000 | USD: 3,221.97 |
|
|
![]() |
65-3131-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ460K | NQ460K | 1piece | JPY: 514,000 | USD: 3,221.97 |
|
|
![]() |
65-3131-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ462 | NQ462 | 1piece | JPY: 525,000 | USD: 3,290.92 |
|
|
![]() |
65-3131-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ462K | NQ462K | 1piece | JPY: 525,000 | USD: 3,290.92 |
|
|
![]() |
65-3131-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ464 | NQ464 | 1piece | JPY: 534,000 | USD: 3,347.33 |
|
|
![]() |
65-3131-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ464K | NQ464K | 1piece | JPY: 534,000 | USD: 3,347.33 |
|
|
![]() |
65-3131-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ466 | NQ466 | 1piece | JPY: 542,000 | USD: 3,397.48 |
|
|
![]() |
65-3131-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ466K | NQ466K | 1piece | JPY: 542,000 | USD: 3,397.48 |
|
|
![]() |
65-3131-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ468 | NQ468 | 1piece | JPY: 552,000 | USD: 3,460.16 |
|
|
![]() |
65-3131-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ468K | NQ468K | 1piece | JPY: 552,000 | USD: 3,460.16 |
|
|
![]() |
65-3131-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ470 | NQ470 | 1piece | JPY: 561,000 | USD: 3,516.58 |
|
|
![]() |
65-3131-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ470K | NQ470K | 1piece | JPY: 561,000 | USD: 3,516.58 |
|
|
![]() |
65-3131-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ472 | NQ472 | 1piece | JPY: 571,000 | USD: 3,579.26 |
|
|
![]() |
65-3131-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ472K | NQ472K | 1piece | JPY: 571,000 | USD: 3,579.26 |
|
|
![]() |
65-3131-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ474 | NQ474 | 1piece | JPY: 580,000 | USD: 3,635.68 |
|
|
![]() |
65-3131-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ474K | NQ474K | 1piece | JPY: 580,000 | USD: 3,635.68 |
|
|
![]() |
65-3131-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ476 | NQ476 | 1piece | JPY: 588,000 | USD: 3,685.83 |
|
|
![]() |
65-3131-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ476K | NQ476K | 1piece | JPY: 588,000 | USD: 3,685.83 |
|
|
![]() |
65-3131-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ478 | NQ478 | 1piece | JPY: 599,000 | USD: 3,754.78 |
|
|
![]() |
65-3131-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ478K | NQ478K | 1piece | JPY: 599,000 | USD: 3,754.78 |
|
|
![]() |
65-3131-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ480 | NQ480 | 1piece | JPY: 608,000 | USD: 3,811.20 |
|
|
![]() |
65-3131-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ480K | NQ480K | 1piece | JPY: 608,000 | USD: 3,811.20 |
|




















































