65-3129-21 Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1520NK
Đặc trưng
- Light Separator (Branch Smart Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3129-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | NQ1520NK | |
| Mã JAN | 4571293664317 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 123,000
USD: 771.02
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3129-08 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1508N | NQ1508N | 1piece | JPY: 92,700 | USD: 581.08 |
|
|
![]() |
65-3129-09 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1508NK | NQ1508NK | 1piece | JPY: 92,700 | USD: 581.08 |
|
|
![]() |
65-3129-10 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1510N | NQ1510N | 1piece | JPY: 96,600 | USD: 605.53 |
|
|
![]() |
65-3129-11 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1510NK | NQ1510NK | 1piece | JPY: 96,600 | USD: 605.53 |
|
|
![]() |
65-3129-12 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1512N | NQ1512N | 1piece | JPY: 101,000 | USD: 633.11 |
|
|
![]() |
65-3129-13 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1512NK | NQ1512NK | 1piece | JPY: 101,000 | USD: 633.11 |
|
|
![]() |
65-3129-14 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1514N | NQ1514N | 1piece | JPY: 104,000 | USD: 651.92 |
|
|
![]() |
65-3129-15 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1514NK | NQ1514NK | 1piece | JPY: 104,000 | USD: 651.92 |
|
|
![]() |
65-3129-16 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1516N | NQ1516N | 1piece | JPY: 112,000 | USD: 702.06 |
|
|
![]() |
65-3129-17 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1516NK | NQ1516NK | 1piece | JPY: 112,000 | USD: 702.06 |
|
|
![]() |
65-3129-18 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1518N | NQ1518N | 1piece | JPY: 119,000 | USD: 745.94 |
|
|
![]() |
65-3129-19 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1518NK | NQ1518NK | 1piece | JPY: 119,000 | USD: 745.94 |
|
|
![]() |
65-3129-20 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1520N | NQ1520N | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
|
![]() |
65-3129-21 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1520NK | NQ1520NK | 1piece | JPY: 123,000 | USD: 771.02 |
|
|
![]() |
65-3129-22 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1522N | NQ1522N | 1piece | JPY: 128,000 | USD: 802.36 |
|
|
![]() |
65-3129-23 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1522NK | NQ1522NK | 1piece | JPY: 128,000 | USD: 802.36 |
|
|
![]() |
65-3129-24 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1524N | NQ1524N | 1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
|
![]() |
65-3129-25 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1524NK | NQ1524NK | 1piece | JPY: 132,000 | USD: 827.43 |
|
|
![]() |
65-3129-26 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1526N | NQ1526N | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-3129-27 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1526NK | NQ1526NK | 1piece | JPY: 138,000 | USD: 865.04 |
|
|
![]() |
65-3129-28 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1528N | NQ1528N | 1piece | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-3129-29 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1528NK | NQ1528NK | 1piece | JPY: 145,000 | USD: 908.92 |
|
|
![]() |
65-3129-30 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1530N | NQ1530N | 1piece | JPY: 150,000 | USD: 940.26 |
|
|
![]() |
65-3129-31 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1530NK | NQ1530NK | 1piece | JPY: 150,000 | USD: 940.26 |
|
|
![]() |
65-3129-32 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1532N | NQ1532N | 1piece | JPY: 154,000 | USD: 965.34 |
|
|
![]() |
65-3129-33 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1532NK | NQ1532NK | 1piece | JPY: 154,000 | USD: 965.34 |
|
|
![]() |
65-3129-34 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1534N | NQ1534N | 1piece | JPY: 159,000 | USD: 996.68 |
|
|
![]() |
65-3129-35 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1534NK | NQ1534NK | 1piece | JPY: 159,000 | USD: 996.68 |
|
|
![]() |
65-3129-36 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1536N | NQ1536N | 1piece | JPY: 164,000 | USD: 1,028.02 |
|
|
![]() |
65-3129-37 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1536NK | NQ1536NK | 1piece | JPY: 164,000 | USD: 1,028.02 |
|
|
![]() |
65-3129-38 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1538N | NQ1538N | 1piece | JPY: 169,000 | USD: 1,059.36 |
|
|
![]() |
65-3129-39 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1538NK | NQ1538NK | 1piece | JPY: 169,000 | USD: 1,059.36 |
|
|
![]() |
65-3129-40 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1540N | NQ1540N | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,090.70 |
|
|
![]() |
65-3129-41 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1540NK | NQ1540NK | 1piece | JPY: 174,000 | USD: 1,090.70 |
|
|
![]() |
65-3129-42 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1542N | NQ1542N | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,103.24 |
|
|
![]() |
65-3129-43 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1542NK | NQ1542NK | 1piece | JPY: 176,000 | USD: 1,103.24 |
|
|
![]() |
65-3129-44 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1544N | NQ1544N | 1piece | JPY: 180,000 | USD: 1,128.31 |
|
|
![]() |
65-3129-45 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1544NK | NQ1544NK | 1piece | JPY: 180,000 | USD: 1,128.31 |
|
|
![]() |
65-3129-46 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1546N | NQ1546N | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.12 |
|
|
![]() |
65-3129-47 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1546NK | NQ1546NK | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.12 |
|
|
![]() |
65-3129-48 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1548N | NQ1548N | 1piece | JPY: 189,000 | USD: 1,184.73 |
|
|
![]() |
65-3129-49 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1548NK | NQ1548NK | 1piece | JPY: 189,000 | USD: 1,184.73 |
|
|
![]() |
65-3129-50 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1550N | NQ1550N | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,209.80 |
|
|
![]() |
65-3129-51 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1550NK | NQ1550NK | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,209.80 |
|
|
![]() |
65-3129-52 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1552N | NQ1552N | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,228.61 |
|
|
![]() |
65-3129-53 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1552NK | NQ1552NK | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,228.61 |
|
|
![]() |
65-3129-54 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1554N | NQ1554N | 1piece | JPY: 200,000 | USD: 1,253.68 |
|
|
![]() |
65-3129-55 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1554NK | NQ1554NK | 1piece | JPY: 200,000 | USD: 1,253.68 |
|
|
![]() |
65-3129-56 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1556N | NQ1556N | 1piece | JPY: 203,000 | USD: 1,272.49 |
|
|
![]() |
65-3129-57 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1556NK | NQ1556NK | 1piece | JPY: 203,000 | USD: 1,272.49 |
|
|
![]() |
65-3129-58 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1558N | NQ1558N | 1piece | JPY: 213,000 | USD: 1,335.17 |
|
|
![]() |
65-3129-59 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1558NK | NQ1558NK | 1piece | JPY: 213,000 | USD: 1,335.17 |
|
|
![]() |
65-3129-60 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1560N | NQ1560N | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,353.98 |
|
|
![]() |
65-3129-61 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1560NK | NQ1560NK | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,353.98 |
|
|
![]() |
65-3129-62 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1562N | NQ1562N | 1piece | JPY: 219,000 | USD: 1,372.78 |
|
|
![]() |
65-3129-63 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1562NK | NQ1562NK | 1piece | JPY: 219,000 | USD: 1,372.78 |
|
|
![]() |
65-3129-64 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1564N | NQ1564N | 1piece | JPY: 223,000 | USD: 1,397.86 |
|
|
![]() |
65-3129-65 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1564NK | NQ1564NK | 1piece | JPY: 223,000 | USD: 1,397.86 |
|
|
![]() |
65-3129-66 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1566N | NQ1566N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3129-67 | Bảng phân phối ánh sáng điện NQ1566NK | NQ1566NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|




























































