65-3057-13 Tủ BB SBBOV6765-35K
Đặc trưng
- Lightweight cabinet suitable for storage of VDSL equipment based on the two keywords "lightening" and "heat protection"
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3057-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | SBBOV6765-35K | |
| Mã JAN | 4571293525274 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 247,000
USD: 1,549.37
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3057-06 | Tủ BB SBBOV6765-16-FK | SBBOV6765-16-FK | 1piece | JPY: 212,000 | USD: 1,329.82 |
|
|
![]() |
65-3057-07 | Tủ BB SBBOV6765-16K | SBBOV6765-16K | 1piece | JPY: 196,000 | USD: 1,229.46 |
|
|
![]() |
65-3057-08 | Tủ BB SBBOV6765-20-FK | SBBOV6765-20-FK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,417.64 |
|
|
![]() |
65-3057-09 | Tủ BB SBBOV6765-20K | SBBOV6765-20K | 1piece | JPY: 209,000 | USD: 1,311.00 |
|
|
![]() |
65-3057-10 | Tủ BB SBBOV6765-25-FK | SBBOV6765-25-FK | 1piece | JPY: 244,000 | USD: 1,530.55 |
|
|
![]() |
65-3057-11 | Tủ BB SBBOV6765-25K | SBBOV6765-25K | 1piece | JPY: 221,000 | USD: 1,386.28 |
|
|
![]() |
65-3057-12 | Tủ BB SBBOV6765-35-FK | SBBOV6765-35-FK | 1piece | JPY: 270,000 | USD: 1,693.64 |
|
|
![]() |
65-3057-13 | Tủ BB SBBOV6765-35K | SBBOV6765-35K | 1piece | JPY: 247,000 | USD: 1,549.37 |
|








