65-3040-49 Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS201K
Đặc trưng
- Built-in switch: Circuit breaker for wiring (indoor) with capacitor space
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3040-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | PNKS201K | |
| Mã JAN | 4571294040035 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 95,600
USD: 599.67
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3040-46 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS101N | PNKS101N | 1piece | JPY: 51,900 | USD: 325.56 |
|
|
![]() |
65-3040-47 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS101NK | PNKS101NK | 1piece | JPY: 51,900 | USD: 325.56 |
|
|
![]() |
65-3040-48 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS201 | PNKS201 | 1piece | JPY: 95,600 | USD: 599.67 |
|
|
![]() |
65-3040-49 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS201K | PNKS201K | 1piece | JPY: 95,600 | USD: 599.67 |
|
|
![]() |
65-3040-50 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS301S | PNKS301S | 1piece | JPY: 43,300 | USD: 271.61 |
|
|
![]() |
65-3040-51 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS301SK | PNKS301SK | 1piece | JPY: 43,300 | USD: 271.61 |
|
|
![]() |
65-3040-52 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS501N | PNKS501N | 1piece | JPY: 46,800 | USD: 293.56 |
|
|
![]() |
65-3040-53 | Bảng chuyển đổi có thể thu vào PNKS501NK | PNKS501NK | 1piece | JPY: 46,800 | USD: 293.56 |
|








