65-3032-39 Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016B-BF
Đặc trưng
- Industry's lightest, low-construction type HUB box
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3032-39 | |
|---|---|---|
| Mã Model | KHBE2-5016B-BF | |
| Mã JAN | 4571294208107 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 53,100
USD: 333.08
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3032-37 | Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016 | KHBE2-5016 | 1piece | JPY: 52,100 | USD: 326.81 |
|
|
![]() |
65-3032-38 | Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016B | KHBE2-5016B | 1piece | JPY: 43,100 | USD: 270.36 |
|
|
![]() |
65-3032-39 | Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016B-BF | KHBE2-5016B-BF | 1piece | JPY: 53,100 | USD: 333.08 |
|
|
![]() |
65-3032-40 | Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016B-DF | KHBE2-5016B-DF | 1piece | JPY: 53,100 | USD: 333.08 |
|
|
![]() |
65-3032-41 | Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016-BF | KHBE2-5016-BF | 1piece | JPY: 62,100 | USD: 389.54 |
|
|
![]() |
65-3032-42 | Ánh sáng xây dựng Hub Box KHBE2-5016-DF | KHBE2-5016-DF | 1piece | JPY: 62,100 | USD: 389.54 |
|






