65-3016-13 Tủ BB BBO6280-35-FK
Đặc trưng
- Lightweight cabinet suitable for storage of VDSL equipment based on the two keywords "lightening" and "heat protection"
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3016-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BBO6280-35-FK | |
| Mã JAN | 4571293444520 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 204,000
USD: 1,279.64
Excange rate 1USD= 159.42JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3016-08 | Tủ BB BBO6270-16-FK | BBO6270-16-FK | 1piece | JPY: 148,000 | USD: 928.37 |
|
|
![]() |
65-3016-09 | Tủ BB BBO6280-16-FK | BBO6280-16-FK | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 984.82 |
|
|
![]() |
65-3016-10 | Tủ BB BBO6280-20-FK | BBO6280-20-FK | 1piece | JPY: 167,000 | USD: 1,047.55 |
|
|
![]() |
65-3016-11 | Tủ BB BBO6280-25-FK | BBO6280-25-FK | 1piece | JPY: 183,000 | USD: 1,147.91 |
|
|
![]() |
65-3016-12 | Tủ BB BBO6280-25K | BBO6280-25K | 1piece | JPY: 145,000 | USD: 909.55 |
|
|
![]() |
65-3016-13 | Tủ BB BBO6280-35-FK | BBO6280-35-FK | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,279.64 |
|
|
![]() |
65-3016-14 | Tủ BB BBO6280-35K | BBO6280-35K | 1piece | JPY: 167,000 | USD: 1,047.55 |
|
|
![]() |
65-3016-15 | Tủ BB BBO6765-16-FK | BBO6765-16-FK | 1piece | JPY: 149,000 | USD: 934.64 |
|
|
![]() |
65-3016-16 | Tủ BB BBO6765-20-FK | BBO6765-20-FK | 1piece | JPY: 157,000 | USD: 984.82 |
|
|
![]() |
65-3016-17 | Tủ BB BBO6765-25-FK | BBO6765-25-FK | 1piece | JPY: 172,000 | USD: 1,078.91 |
|
|
![]() |
65-3016-18 | Tủ BB BBO6765-35-FK | BBO6765-35-FK | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,210.64 |
|
|
![]() |
65-3016-19 | Tủ BB BBO6765-35K | BBO6765-35K | 1piece | JPY: 156,000 | USD: 978.55 |
|












