65-3002-21 Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0510-03N
Đặc trưng
- Light Separator with Power Circuit for Tenant (Branch Half Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3002-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TNVK0510-03N | |
| Mã JAN | 4571293785210 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 226,000
USD: 1,416.66
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3002-21 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0510-03N | TNVK0510-03N | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3002-22 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0510-03NK | TNVK0510-03NK | 1piece | JPY: 226,000 | USD: 1,416.66 |
|
|
![]() |
65-3002-23 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0514-04N | TNVK0514-04N | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,504.42 |
|
|
![]() |
65-3002-24 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0514-04NK | TNVK0514-04NK | 1piece | JPY: 240,000 | USD: 1,504.42 |
|
|
![]() |
65-3002-25 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0521-07N | TNVK0521-07N | 1piece | JPY: 280,000 | USD: 1,755.16 |
|
|
![]() |
65-3002-26 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0521-07NK | TNVK0521-07NK | 1piece | JPY: 280,000 | USD: 1,755.16 |
|
|
![]() |
65-3002-27 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0525-08N | TNVK0525-08N | 1piece | JPY: 312,000 | USD: 1,955.75 |
|
|
![]() |
65-3002-28 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK0525-08NK | TNVK0525-08NK | 1piece | JPY: 312,000 | USD: 1,955.75 |
|
|
![]() |
65-3002-29 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1010-03N | TNVK1010-03N | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,535.76 |
|
|
![]() |
65-3002-30 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1010-03NK | TNVK1010-03NK | 1piece | JPY: 245,000 | USD: 1,535.76 |
|
|
![]() |
65-3002-31 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1014-04N | TNVK1014-04N | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,654.86 |
|
|
![]() |
65-3002-32 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1014-04NK | TNVK1014-04NK | 1piece | JPY: 264,000 | USD: 1,654.86 |
|
|
![]() |
65-3002-33 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1018-06N | TNVK1018-06N | 1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
|
![]() |
65-3002-34 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1018-06NK | TNVK1018-06NK | 1piece | JPY: 290,000 | USD: 1,817.84 |
|
|
![]() |
65-3002-35 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1021-07N | TNVK1021-07N | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3002-36 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1021-07NK | TNVK1021-07NK | 1piece | JPY: 319,000 | USD: 1,999.62 |
|
|
![]() |
65-3002-37 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1025-08N | TNVK1025-08N | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|
|
![]() |
65-3002-38 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNVK1025-08NK | TNVK1025-08NK | 1piece | JPY: 343,000 | USD: 2,150.07 |
|


















