65-3002-13 Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32012-200
Đặc trưng
- Light Separator with Power Switch for Tenant (Branch Half Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-3002-13 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TNV32012-200 | |
| Mã JAN | 4571293786613 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 295,000
USD: 1,849.18
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-3001-88 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30512-50N | TNV30512-50N | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 921.46 |
|
|
![]() |
65-3001-89 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30512-50NK | TNV30512-50NK | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 921.46 |
|
|
![]() |
65-3001-90 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30520-50N | TNV30520-50N | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,053.09 |
|
|
![]() |
65-3001-91 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30520-50NK | TNV30520-50NK | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,053.09 |
|
|
![]() |
65-3001-92 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30612-60N | TNV30612-60N | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 921.46 |
|
|
![]() |
65-3001-93 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30612-60NK | TNV30612-60NK | 1piece | JPY: 147,000 | USD: 921.46 |
|
|
![]() |
65-3001-94 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30620-60N | TNV30620-60N | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,053.09 |
|
|
![]() |
65-3001-95 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30620-60NK | TNV30620-60NK | 1piece | JPY: 168,000 | USD: 1,053.09 |
|
|
![]() |
65-3001-96 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30712-75N | TNV30712-75N | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,209.80 |
|
|
![]() |
65-3001-97 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30712-75NK | TNV30712-75NK | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,209.80 |
|
|
![]() |
65-3001-98 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30720-75N | TNV30720-75N | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,353.98 |
|
|
![]() |
65-3001-99 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30720-75NK | TNV30720-75NK | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,353.98 |
|
|
![]() |
65-3002-01 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30728-75N | TNV30728-75N | 1piece | JPY: 227,000 | USD: 1,422.93 |
|
|
![]() |
65-3002-02 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30728-75NK | TNV30728-75NK | 1piece | JPY: 227,000 | USD: 1,422.93 |
|
|
![]() |
65-3002-03 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30736-75N | TNV30736-75N | 1piece | JPY: 241,000 | USD: 1,510.69 |
|
|
![]() |
65-3002-04 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV30736-75NK | TNV30736-75NK | 1piece | JPY: 241,000 | USD: 1,510.69 |
|
|
![]() |
65-3002-05 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31012-100N | TNV31012-100N | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,209.80 |
|
|
![]() |
65-3002-06 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31012-100NK | TNV31012-100NK | 1piece | JPY: 193,000 | USD: 1,209.80 |
|
|
![]() |
65-3002-07 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31020-100N | TNV31020-100N | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,353.98 |
|
|
![]() |
65-3002-08 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31020-100NK | TNV31020-100NK | 1piece | JPY: 216,000 | USD: 1,353.98 |
|
|
![]() |
65-3002-09 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31028-100N | TNV31028-100N | 1piece | JPY: 227,000 | USD: 1,422.93 |
|
|
![]() |
65-3002-10 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31028-100NK | TNV31028-100NK | 1piece | JPY: 227,000 | USD: 1,422.93 |
|
|
![]() |
65-3002-11 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31036-100N | TNV31036-100N | 1piece | JPY: 241,000 | USD: 1,510.69 |
|
|
![]() |
65-3002-12 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV31036-100NK | TNV31036-100NK | 1piece | JPY: 241,000 | USD: 1,510.69 |
|
|
![]() |
65-3002-13 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32012-200 | TNV32012-200 | 1piece | JPY: 295,000 | USD: 1,849.18 |
|
|
![]() |
65-3002-14 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32012-200K | TNV32012-200K | 1piece | JPY: 295,000 | USD: 1,849.18 |
|
|
![]() |
65-3002-15 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32020-200 | TNV32020-200 | 1piece | JPY: 314,000 | USD: 1,968.28 |
|
|
![]() |
65-3002-16 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32020-200K | TNV32020-200K | 1piece | JPY: 314,000 | USD: 1,968.28 |
|
|
![]() |
65-3002-17 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32028-200 | TNV32028-200 | 1piece | JPY: 337,000 | USD: 2,112.46 |
|
|
![]() |
65-3002-18 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32028-200K | TNV32028-200K | 1piece | JPY: 337,000 | USD: 2,112.46 |
|
|
![]() |
65-3002-19 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32036-200 | TNV32036-200 | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,206.48 |
|
|
![]() |
65-3002-20 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNV32036-200K | TNV32036-200K | 1piece | JPY: 352,000 | USD: 2,206.48 |
|
































