65-2989-49 Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0520-08NK
Đặc trưng
- Light Separator with Power Circuit for Tenant (Branch SB Size)
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-2989-49 | |
|---|---|---|
| Mã Model | TNSK0520-08NK | |
| Mã JAN | 4571293937138 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 271,000
USD: 1,698.74
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2989-42 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0511-04N | TNSK0511-04N | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,278.76 |
|
|
![]() |
65-2989-43 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0511-04NK | TNSK0511-04NK | 1piece | JPY: 204,000 | USD: 1,278.76 |
|
|
![]() |
65-2989-44 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0514-06N | TNSK0514-06N | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,429.20 |
|
|
![]() |
65-2989-45 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0514-06NK | TNSK0514-06NK | 1piece | JPY: 228,000 | USD: 1,429.20 |
|
|
![]() |
65-2989-46 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0517-07N | TNSK0517-07N | 1piece | JPY: 248,000 | USD: 1,554.57 |
|
|
![]() |
65-2989-47 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0517-07NK | TNSK0517-07NK | 1piece | JPY: 248,000 | USD: 1,554.57 |
|
|
![]() |
65-2989-48 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0520-08N | TNSK0520-08N | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-2989-49 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK0520-08NK | TNSK0520-08NK | 1piece | JPY: 271,000 | USD: 1,698.74 |
|
|
![]() |
65-2989-50 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1011-04N | TNSK1011-04N | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,441.74 |
|
|
![]() |
65-2989-51 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1011-04NK | TNSK1011-04NK | 1piece | JPY: 230,000 | USD: 1,441.74 |
|
|
![]() |
65-2989-52 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1014-06N | TNSK1014-06N | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-2989-53 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1014-06NK | TNSK1014-06NK | 1piece | JPY: 255,000 | USD: 1,598.45 |
|
|
![]() |
65-2989-54 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1017-07N | TNSK1017-07N | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,717.55 |
|
|
![]() |
65-2989-55 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1017-07NK | TNSK1017-07NK | 1piece | JPY: 274,000 | USD: 1,717.55 |
|
|
![]() |
65-2989-56 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1020-08N | TNSK1020-08N | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,861.72 |
|
|
![]() |
65-2989-57 | Bảng phân phối điện ánh sáng cho người thuê nhà TNSK1020-08NK | TNSK1020-08NK | 1piece | JPY: 297,000 | USD: 1,861.72 |
|
















