Kawamura Electric Inc.

65-2984-13 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2036-2012YK

Thông số kỹ thuật

  • Thông số kỹ thuật: Bảng phân phối điện ngang (Trunk điện: ELB, Chi nhánh Kích thước một nửa Power Trunk: MCB, Chi nhánh MCB)
  •  
Mã đặt hàng 65-2984-13
Mã Model EVN2036-2012YK
Mã JAN 4571293940664
Giá chuẩn JPY: 575,000 USD: 3,604.34
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan
Số lượng 1piece
Hàng có sẵn ở Nhật Bản
Cổ phiếu của nhà cung cấp

Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)

Ảnh sản phẩm Mã đặt hàng Tên Mã Model Số lượng Giá chuẩn Giá hợp lệ ở Nhật Bản Hàng tồn kho
[Cổ phiếu của nhà cung cấp]
65-2983-87 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0512-0504N EVN0512-0504N 1piece JPY: 215,000 USD: 1,347.71

65-2983-88 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0512-0504NK EVN0512-0504NK 1piece JPY: 215,000 USD: 1,347.71

65-2983-89 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0520-0506N EVN0520-0506N 1piece JPY: 256,000 USD: 1,604.71

65-2983-90 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0520-0506NK EVN0520-0506NK 1piece JPY: 256,000 USD: 1,604.71

65-2983-91 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0528-0508N EVN0528-0508N 1piece JPY: 282,000 USD: 1,767.69

65-2983-92 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0528-0508NK EVN0528-0508NK 1piece JPY: 282,000 USD: 1,767.69

65-2983-93 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0536-0512N EVN0536-0512N 1piece JPY: 326,000 USD: 2,043.50

65-2983-94 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0536-0512NK EVN0536-0512NK 1piece JPY: 326,000 USD: 2,043.50

65-2983-95 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0542-0514N EVN0542-0514N 1piece JPY: 359,000 USD: 2,250.36

65-2983-96 Bảng phân phối điện đèn điện EVN0542-0514NK EVN0542-0514NK 1piece JPY: 359,000 USD: 2,250.36

65-2983-97 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1012-1004N EVN1012-1004N 1piece JPY: 282,000 USD: 1,767.69

65-2983-98 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1012-1004NK EVN1012-1004NK 1piece JPY: 282,000 USD: 1,767.69

65-2983-99 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1020-1006N EVN1020-1006N 1piece JPY: 317,000 USD: 1,987.09

65-2984-01 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1020-1006NK EVN1020-1006NK 1piece JPY: 317,000 USD: 1,987.09

65-2984-02 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1028-1008N EVN1028-1008N 1piece JPY: 347,000 USD: 2,175.14

65-2984-03 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1028-1008NK EVN1028-1008NK 1piece JPY: 347,000 USD: 2,175.14

65-2984-04 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1036-1012N EVN1036-1012N 1piece JPY: 388,000 USD: 2,432.14

65-2984-05 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1036-1012NK EVN1036-1012NK 1piece JPY: 388,000 USD: 2,432.14

65-2984-06 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1042-1014N EVN1042-1014N 1piece JPY: 436,000 USD: 2,733.03

65-2984-07 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1042-1014NK EVN1042-1014NK 1piece JPY: 436,000 USD: 2,733.03

65-2984-08 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1050-1016N EVN1050-1016N 1piece JPY: 469,000 USD: 2,939.89

65-2984-09 Bảng phân phối điện đèn điện EVN1050-1016NK EVN1050-1016NK 1piece JPY: 469,000 USD: 2,939.89

65-2984-10 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2028-2008Y EVN2028-2008Y 1piece JPY: 534,000 USD: 3,347.33

65-2984-11 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2028-2008YK EVN2028-2008YK 1piece JPY: 534,000 USD: 3,347.33

65-2984-12 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2036-2012Y EVN2036-2012Y 1piece JPY: 575,000 USD: 3,604.34

65-2984-13 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2036-2012YK EVN2036-2012YK 1piece JPY: 575,000 USD: 3,604.34

65-2984-14 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2042-2014Y EVN2042-2014Y 1piece JPY: 618,000 USD: 3,873.88

65-2984-15 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2042-2014YK EVN2042-2014YK 1piece JPY: 618,000 USD: 3,873.88

65-2984-16 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2050-2016Y EVN2050-2016Y 1piece JPY: 652,000 USD: 4,087.01

65-2984-17 Bảng phân phối điện đèn điện EVN2050-2016YK EVN2050-2016YK 1piece JPY: 652,000 USD: 4,087.01