65-2980-21 Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3240-12
Đặc trưng
- Outdoor lightweight box
Thông số kỹ thuật
| Mã đặt hàng | 65-2980-21 | |
|---|---|---|
| Mã Model | BBN3240-12 | |
| Mã JAN | 4571294187297 | |
| Giá chuẩn |
JPY: 17,000
USD: 106.56
Excange rate 1USD= 159.53JPY
Valid price in Japan |
|
| Số lượng | 1piece | |
| Hàng có sẵn ở Nhật Bản |
|
|
| Cổ phiếu của nhà cung cấp |
|
|
Biến thể sản phẩm (Kích cỡ khác nhau, Thông số kỹ thuật, Sản phẩm tùy chọn, v.v.)
| Ảnh sản phẩm | Mã đặt hàng | Tên | Mã Model | Số lượng | Giá chuẩn | Giá hợp lệ ở Nhật Bản | Hàng tồn kho [Cổ phiếu của nhà cung cấp] |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
65-2980-17 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3230-12 | BBN3230-12 | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 94.03 |
|
|
![]() |
65-2980-18 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3230-12K | BBN3230-12K | 1piece | JPY: 15,000 | USD: 94.03 |
|
|
![]() |
65-2980-19 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3230-16 | BBN3230-16 | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 109.07 |
|
|
![]() |
65-2980-20 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3230-16K | BBN3230-16K | 1piece | JPY: 17,400 | USD: 109.07 |
|
|
![]() |
65-2980-21 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3240-12 | BBN3240-12 | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 106.56 |
|
|
![]() |
65-2980-22 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3240-12K | BBN3240-12K | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 106.56 |
|
|
![]() |
65-2980-23 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3240-16 | BBN3240-16 | 1piece | JPY: 20,200 | USD: 126.62 |
|
|
![]() |
65-2980-24 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN3240-16K | BBN3240-16K | 1piece | JPY: 20,200 | USD: 126.62 |
|
|
![]() |
65-2980-25 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4230-12 | BBN4230-12 | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 106.56 |
|
|
![]() |
65-2980-26 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4230-12K | BBN4230-12K | 1piece | JPY: 17,000 | USD: 106.56 |
|
|
![]() |
65-2980-27 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4230-16 | BBN4230-16 | 1piece | JPY: 18,500 | USD: 115.97 |
|
|
![]() |
65-2980-28 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4230-16K | BBN4230-16K | 1piece | JPY: 18,500 | USD: 115.97 |
|
|
![]() |
65-2980-29 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4240-12 | BBN4240-12 | 1piece | JPY: 20,200 | USD: 126.62 |
|
|
![]() |
65-2980-30 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4240-12K | BBN4240-12K | 1piece | JPY: 20,200 | USD: 126.62 |
|
|
![]() |
65-2980-31 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4240-16 | BBN4240-16 | 1piece | JPY: 21,500 | USD: 134.77 |
|
|
![]() |
65-2980-32 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4240-16K | BBN4240-16K | 1piece | JPY: 21,500 | USD: 134.77 |
|
|
![]() |
65-2980-33 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4250-12 | BBN4250-12 | 1piece | JPY: 24,900 | USD: 156.08 |
|
|
![]() |
65-2980-34 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4250-12K | BBN4250-12K | 1piece | JPY: 24,900 | USD: 156.08 |
|
|
![]() |
65-2980-35 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4250-16 | BBN4250-16 | 1piece | JPY: 29,400 | USD: 184.29 |
|
|
![]() |
65-2980-36 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN4250-16K | BBN4250-16K | 1piece | JPY: 29,400 | USD: 184.29 |
|
|
![]() |
65-2980-37 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5240-12 | BBN5240-12 | 1piece | JPY: 22,700 | USD: 142.29 |
|
|
![]() |
65-2980-38 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5240-12K | BBN5240-12K | 1piece | JPY: 22,700 | USD: 142.29 |
|
|
![]() |
65-2980-39 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5240-16 | BBN5240-16 | 1piece | JPY: 25,500 | USD: 159.85 |
|
|
![]() |
65-2980-40 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5240-16K | BBN5240-16K | 1piece | JPY: 25,500 | USD: 159.85 |
|
|
![]() |
65-2980-41 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5250-12 | BBN5250-12 | 1piece | JPY: 31,700 | USD: 198.71 |
|
|
![]() |
65-2980-42 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5250-12K | BBN5250-12K | 1piece | JPY: 31,700 | USD: 198.71 |
|
|
![]() |
65-2980-43 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5250-16 | BBN5250-16 | 1piece | JPY: 35,100 | USD: 220.02 |
|
|
![]() |
65-2980-44 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN5250-16K | BBN5250-16K | 1piece | JPY: 35,100 | USD: 220.02 |
|
|
![]() |
65-2980-45 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN6250-12 | BBN6250-12 | 1piece | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
|
|
![]() |
65-2980-46 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN6250-12K | BBN6250-12K | 1piece | JPY: 37,300 | USD: 233.81 |
|
|
![]() |
65-2980-47 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN6250-16 | BBN6250-16 | 1piece | JPY: 38,500 | USD: 241.33 |
|
|
![]() |
65-2980-48 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN6250-16K | BBN6250-16K | 1piece | JPY: 38,500 | USD: 241.33 |
|
|
![]() |
65-2980-49 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN8260-12 | BBN8260-12 | 1piece | JPY: 49,700 | USD: 311.54 |
|
|
![]() |
65-2980-50 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN8260-12K | BBN8260-12K | 1piece | JPY: 49,700 | USD: 311.54 |
|
|
![]() |
65-2980-51 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN8260-16 | BBN8260-16 | 1piece | JPY: 53,200 | USD: 333.48 |
|
|
![]() |
65-2980-52 | Ngoài trời nhẹ Cabinet BBN8260-16K | BBN8260-16K | 1piece | JPY: 53,200 | USD: 333.48 |
|




































